Tong Phong Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ TùNG PHONG
13
进口笔数
0
出口笔数
$181.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702146633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQF5GXEN |
| 成立日期 | 2023-11-10 |
| 联系地址 | Tổ 34, khu 3, Phường Cao Xanh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TÙNG PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 32 - Lô B'1 khu đô thị Cao Xanh - Hà Khánh A, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84392352222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $181.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Jinjiahong Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $149.7K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Shenzhen Lehehe Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 锂离子电池、蓄电池零件 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hangzhou Jinfan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 钢化安全玻璃 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-04 | 钢化安全玻璃 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-04 | 钢化安全玻璃 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-04 | 钢化安全玻璃 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-11 | 锂离子电池 | GUANGXI PINGXIANG JINJIAHONG TRADING CO LTD | 中国 | $771 |
| 2026-02-11 | 锂离子电池 | GUANGXI PINGXIANG JINJIAHONG TRADING CO LTD | 中国 | $771 |
| 2026-02-11 | 锂离子电池 | GUANGXI PINGXIANG JINJIAHONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-11 | 锂离子电池 | GUANGXI PINGXIANG JINJIAHONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-11 | 锂离子电池 | GUANGXI PINGXIANG JINJIAHONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-11 | 锂离子电池 | GUANGXI PINGXIANG JINJIAHONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |