Lidye Vietnam International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế LIDYE VIệT NAM
159
进口笔数
0
出口笔数
$5.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313205703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0BYBPT |
| 成立日期 | 2015-03-28 |
| 联系地址 | 10 Đường Mỹ Giang 1B, Khu phố Mỹ Giang 1, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ LIDYE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LIDYE VIETNAM INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10 Đường Mỹ Giang 1B, Khu phố Mỹ Giang 1, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842854171158 |
| 邮箱 | lidyevn@gmail.com |
| 传真 | 0854173685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 133.74亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 330210 | 食品香料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 151530 | 蓖麻油 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 292690 | 其他腈类化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 107 | $4.74M |
| 中国 | 19 | $218.3K |
| 新加坡 | 20 | $48.9K |
| 日本 | 6 | $11.7K |
| 哥伦比亚 | 6 | $5.5K |
| 意大利 | 2 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CROSLENE CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 中国台湾 | 77 | $4.30M | 其他合成胶乳、丁苯/羧基丁苯胶乳 |
| CHIN YEE CHEMICAL INDUSTRIES CO.,LTD | 中国台湾 | 15 | $299.7K | 工业清洁制剂、阳离子表面活性剂 |
| Pidan (Shanghai) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $139.4K | 其他塑料制品、其他芳香制剂 |
| PAN ASIA CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $115.9K | 非离子表面活性剂、聚乙二醇蜡 |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $48.9K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Shanghai Deborn Co., Ltd. | 中国 | 5 | $33.5K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、荧光增白染料 |
| LIDYE CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 7 | $22.2K | 复合增塑剂、聚氨酯 |
| Matsumoto Yushi Seiyaku Co., Ltd. | 日本 | 5 | $11.7K | 纺织品润滑剂、纺织润滑剂 |
| Li Yeh Trading Co., Ltd. | 哥伦比亚 | 7 | $6.2K | 羧甲基纤维素、工业清洁制剂 |
| LiYeh Trading Co., Ltd. | 意大利 | 2 | $3.8K | 果胶物质 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | CHIN YEE CHEMICAL INDUSTRIES CO.,LTD | 中国台湾 | $26.1K |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | CHIN YEE CHEMICAL INDUSTRIES CO.,LTD | 中国台湾 | $26.1K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯 | CROSLENE CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 中国台湾 | $5.6K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯 | CROSLENE CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯 | CROSLENE CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯 | CROSLENE CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯 | CROSLENE CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 中国台湾 | $5.6K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯 | CROSLENE CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 中国台湾 | $51.2K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯 | CROSLENE CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯 | CROSLENE CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 中国台湾 | $51.2K |