HB VIET NAM GARMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC HB VIệT NAM
1
进口笔数
2
出口笔数
$22.1K
进口金额
$30.8K
出口金额
2023-08-25
最近进口
2023-09-07
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312397992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPH62T9 |
| 成立日期 | 2013-08-01 |
| 联系地址 | 417/23/38 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC HB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HB VIET NAM GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 417/23/38 Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0937348139 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $22.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $30.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAEDONG INDUSTRY | 韩国 | 1 | $22.1K | 印花聚酯布、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kwanghun Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $25.9K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| JOO YOUNG CO LTD | 韩国 | 1 | $4.9K | 非棉针织背心、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 其他寝具 | DAEDONG INDUSTRY | 韩国 | $7.7K |
| 2023-08-25 | 印花合成针织布 | DAEDONG INDUSTRY | 韩国 | $200 |
| 2023-08-25 | 化纤床品 | DAEDONG INDUSTRY | 韩国 | $851 |
| 2023-08-25 | 其他寝具 | DAEDONG INDUSTRY | 韩国 | $4.8K |
| 2023-08-22 | 印花聚酯布 | DAEDONG INDUSTRY | 韩国 | $7.2K |
| 2023-08-22 | 塑料涂层织物 | DAEDONG INDUSTRY | 韩国 | $1.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 非棉针织背心 | JOO YOUNG CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2023-04-19 | 非棉针织背心 | KWANGHUN APPAREL CO LTD | 韩国 | $25.9K |