Hoang An Thang Long Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,764 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG AN THăNG LONG
24
进口笔数
3,764
出口笔数
$1.31M
进口金额
$213.49M
出口金额
2025-11-24
最近进口
2026-01-27
最近出口
13
供应商数
336
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002213626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2FP5DA |
| 成立日期 | 2020-12-30 |
| 联系地址 | Thôn Hồng Mỹ, Xã Xuân Mỹ, Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG AN THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | HOANG AN THANG LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hồng Mỹ, Xã Tiên Điền, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84976288818 |
| 邮箱 | hoanganthanglong6668@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $1.31M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3,451 | $195.66M |
| 越南 | 259 | $14.98M |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 5 | $251.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 2 | $138.2K | 鲜榴莲、其他香蕉 |
| Pingxiang Fuwannai Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $117.2K | 鲜榴莲 |
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 越南 | 2 | $110.6K | 鲜榴莲、带壳椰子 |
| Yiwu Aojiang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $110.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Sutao Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $108.5K | 鲜榴莲 |
| Xiamen Haihangjian Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $107.0K | 鲜榴莲、番石榴芒果山竹 |
| Yiwu Yingyue Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 2 | $86.8K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Zhejiang Zhongyi Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $69.6K | 鲜榴莲、鲜西瓜 |
| Shenzhen Yuexin Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $56.4K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 336)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Sutao Trading Co., Ltd. | 中国 | 266 | $14.42M | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Shenzhen Zesheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 146 | $7.34M | 鲜榴莲、岩龙虾及海螯虾 |
| Kesheng Import & Export Trade (Wenshan) Co., Ltd. | 中国 | 130 | $7.17M | 鲜榴莲 |
| Zhejiang Zhongyi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 121 | $6.64M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Malipo County Shanzun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 103 | $5.98M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Jin Sheng Yuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 83 | $5.83M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang Fuwannai Trading Co., Ltd. | 中国 | 90 | $5.29M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yiwu Aojiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 94 | $5.06M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hangzhou Shiyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 82 | $4.36M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shanghai Zhitongde Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 69 | $3.86M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 鲜榴莲 | HEKOU SUTAO TRADING CO LTD | 越南 | $53.9K |
| 2025-11-24 | 鲜榴莲 | HEKOU SUTAO TRADING CO LTD | 越南 | $54.6K |
| 2025-11-21 | 鲜榴莲 | PINGXIANG FUWANNAI TRADING CO LTD | 越南 | $58.5K |
| 2025-11-20 | 鲜榴莲 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD | 越南 | $53.7K |
| 2025-11-20 | 鲜榴莲 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD | 越南 | $56.9K |
| 2025-11-20 | 鲜榴莲 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $42.5K |
| 2025-11-19 | 鲜榴莲 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $44.3K |
| 2025-11-15 | 鲜榴莲 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 越南 | $32.7K |
| 2025-11-15 | 鲜榴莲 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 越南 | $35.8K |
| 2025-11-15 | 鲜榴莲 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 越南 | $31.7K |
出口(共 3,764)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 鲜榴莲 | HEKOU LONGDING TRADING CO. , LTD | — | $50.1K |
| 2026-01-26 | 整粒胡椒 | RESIDENTS OF TIANBAO YUNNAN PROVINCE CHINA | — | $40.2K |
| 2026-01-26 | 鲜榴莲 | XIAMEN XINYIHE AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD. | — | $58.8K |
| 2026-01-25 | 鲜榴莲 | MA LIPO HANFANG TRADING CO LTD | — | $54.2K |
| 2026-01-24 | 鲜榴莲 | MA LIPO HANFANG TRADING CO LTD | — | $44.0K |
| 2026-01-24 | 鲜榴莲 | MA LIPO HANFANG TRADING CO LTD | — | $52.7K |
| 2026-01-23 | 鲜榴莲 | MA LIPO HANFANG TRADING CO LTD | — | $55.4K |
| 2026-01-22 | 葡萄柚和柚子 | SHENZHEN XINXI TRADING CO., LTD | — | $29.7K |
| 2026-01-22 | 鲜榴莲 | MA LIPO HANFANG TRADING CO LTD | — | $53.2K |
| 2026-01-22 | 鲜榴莲 | MA LIPO HANFANG TRADING CO LTD | — | $45.7K |