Hoang An Thang Long Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,764 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOàNG AN THăNG LONG

24
进口笔数
3,764
出口笔数
$1.31M
进口金额
$213.49M
出口金额
2025-11-24
最近进口
2026-01-27
最近出口
13
供应商数
336
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.91M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.12M · 336 笔2025-07进口 $200.3K · 4 笔出口 $28.26M · 504 笔2025-08进口 $286.5K · 5 笔出口 $58.91M · 1,059 笔2025-09进口 $216.7K · 4 笔出口 $57.91M · 1,000 笔2025-10进口 $57.5K · 1 笔出口 $30.63M · 534 笔2025-11进口 $552.2K · 10 笔出口 $17.42M · 306 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $876.7K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,05920232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.12M · 336 笔2025-07进口 $200.3K · 4 笔出口 $28.26M · 504 笔2025-08进口 $286.5K · 5 笔出口 $58.91M · 1,059 笔2025-09进口 $216.7K · 4 笔出口 $57.91M · 1,000 笔2025-10进口 $57.5K · 1 笔出口 $30.63M · 534 笔2025-11进口 $552.2K · 10 笔出口 $17.42M · 306 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $876.7K · 18 笔

工商档案

企业注册号3002213626
企查查编码QVNE2FP5DA
成立日期2020-12-30
联系地址Thôn Hồng Mỹ, Xã Xuân Mỹ, Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG AN THĂNG LONG
企业英文名称HOANG AN THANG LONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hồng Mỹ, Xã Tiên Điền, Hà Tĩnh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84976288818
邮箱hoanganthanglong6668@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
090411整粒胡椒
080540葡萄柚和柚子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$1.31M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,451$195.66M
越南259$14.98M

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd.越南5$251.2K鲜榴莲、其他鲜果
XIANFENG (HONGKONG) CO LTD中国香港2$138.2K鲜榴莲、其他香蕉
Pingxiang Fuwannai Trading Co., Ltd.越南2$117.2K鲜榴莲
Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd.越南2$110.6K鲜榴莲、带壳椰子
Yiwu Aojiang Import & Export Co., Ltd.越南2$110.6K鲜榴莲、其他鲜果
Hekou Sutao Trading Co., Ltd.越南2$108.5K鲜榴莲
Xiamen Haihangjian Import & Export Co., Ltd.越南2$107.0K鲜榴莲、番石榴芒果山竹
Yiwu Yingyue Supply Chain Co., Ltd.越南2$86.8K鲜榴莲、其他鲜果
Zhejiang Zhongyi Supply Chain Co., Ltd.越南1$69.6K鲜榴莲、鲜西瓜
Shenzhen Yuexin Trading Co., Ltd.越南1$56.4K鲜榴莲

下游采购商(共 336)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Sutao Trading Co., Ltd.中国266$14.42M鲜榴莲、其他冷冻水果坚果
Shenzhen Zesheng Import & Export Co., Ltd.中国146$7.34M鲜榴莲、岩龙虾及海螯虾
Kesheng Import & Export Trade (Wenshan) Co., Ltd.中国130$7.17M鲜榴莲
Zhejiang Zhongyi Supply Chain Co., Ltd.中国121$6.64M鲜榴莲、其他鲜果
Malipo County Shanzun Import & Export Co., Ltd.中国103$5.98M鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi Jin Sheng Yuan International Trade Co., Ltd.中国83$5.83M鲜榴莲、其他鲜果
Pingxiang Fuwannai Trading Co., Ltd.中国90$5.29M鲜榴莲、其他鲜果
Yiwu Aojiang Import & Export Co., Ltd.中国94$5.06M鲜榴莲、其他鲜果
Hangzhou Shiyi Import & Export Co., Ltd.中国82$4.36M其他鲜果、鲜榴莲
Shanghai Zhitongde Import & Export Co., Ltd.中国69$3.86M鲜榴莲、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-24鲜榴莲HEKOU SUTAO TRADING CO LTD越南$53.9K
2025-11-24鲜榴莲HEKOU SUTAO TRADING CO LTD越南$54.6K
2025-11-21鲜榴莲PINGXIANG FUWANNAI TRADING CO LTD越南$58.5K
2025-11-20鲜榴莲SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD越南$53.7K
2025-11-20鲜榴莲SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD越南$56.9K
2025-11-20鲜榴莲YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD越南$42.5K
2025-11-19鲜榴莲YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD越南$44.3K
2025-11-15鲜榴莲XIANFENG (HONGKONG) CO LTD越南$32.7K
2025-11-15鲜榴莲XIANFENG (HONGKONG) CO LTD越南$35.8K
2025-11-15鲜榴莲XIANFENG (HONGKONG) CO LTD越南$31.7K

出口(共 3,764)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27鲜榴莲HEKOU LONGDING TRADING CO. , LTD$50.1K
2026-01-26整粒胡椒RESIDENTS OF TIANBAO YUNNAN PROVINCE CHINA$40.2K
2026-01-26鲜榴莲XIAMEN XINYIHE AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD.$58.8K
2026-01-25鲜榴莲MA LIPO HANFANG TRADING CO LTD$54.2K
2026-01-24鲜榴莲MA LIPO HANFANG TRADING CO LTD$44.0K
2026-01-24鲜榴莲MA LIPO HANFANG TRADING CO LTD$52.7K
2026-01-23鲜榴莲MA LIPO HANFANG TRADING CO LTD$55.4K
2026-01-22葡萄柚和柚子SHENZHEN XINXI TRADING CO., LTD$29.7K
2026-01-22鲜榴莲MA LIPO HANFANG TRADING CO LTD$53.2K
2026-01-22鲜榴莲MA LIPO HANFANG TRADING CO LTD$45.7K

相关企业 · 同类产品

Hoang An Thang Long Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →