Binh Nguyen Import Export Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 再生橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU BìNH NGUYêN
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$264.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316501193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JX2TJ0 |
| 成立日期 | 2020-09-24 |
| 联系地址 | 198 Kênh Tân Hóa, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU ĐOÀN KẾT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 198 Kênh Tân Hóa, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913193081 |
| 邮箱 | xoinguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400300 | 再生橡胶 |
| 400400 | 橡胶废碎料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $264.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Trans-Sea Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 15 | $200.4K | 再生橡胶、橡胶废碎料 |
| TAIHUI RUBBER (NINGBO) . CO., LTD. | 中国 | 1 | $36.8K | 橡胶废碎料 |
| Shanghai Rongranheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.6K | 再生橡胶 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 再生橡胶 | TAIZHOU TRANS-SEA IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-22 | 再生橡胶 | TAIZHOU TRANS-SEA IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-14 | 再生橡胶 | TAIZHOU TRANS-SEA IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-14 | 再生橡胶 | TAIZHOU TRANS-SEA IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-03-12 | 再生橡胶 | TAIZHOU TRANS-SEA IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-12 | 再生橡胶 | TAIZHOU TRANS-SEA IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-02-12 | 再生橡胶 | TAIZHOU TRANS-SEA IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-02-10 | 再生橡胶 | TAIZHOU TRANS-SEA IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-02-09 | 再生橡胶 | TAIZHOU TRANS-SEA IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-01-23 | 再生橡胶 | TAIZHOU TRANS-SEA IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $16.1K |