Premier Wine & Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PREMIER WINE & FOOD
13
进口笔数
0
出口笔数
$118.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109427907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9M28HHU |
| 成立日期 | 2020-11-24 |
| 联系地址 | Số 68 đường 800A, tổ 32, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PREMIER WINE & FOOD |
| 企业英文名称 | PREMIER WINE & FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68 đường 800A, tổ 32, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84932239793 |
| 邮箱 | pwineandfood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 021011 | 带骨腌猪肉 |
| 021019 | 其他加工猪肉 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 220410 | 汽酒 |
| 220422 | 静止葡萄酒2-10升 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 9 | $104.5K |
| 西班牙 | 3 | $12.9K |
| 意大利 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sarl Asie France Affaires | 法国 | 12 | $112.1K | 2升以下静止葡萄酒、木制箍桶制品 |
| Carnicas 7 Hermanos, S.A. | 西班牙 | 1 | $6.6K | 其他加工猪肉、其他干酪 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 汽酒 | Sarl Asie France Affaires | 意大利 | $639 |
| 2026-01-16 | 其他饮用杯 | Sarl Asie France Affaires | 意大利 | $10 |
| 2026-01-16 | 汽酒 | Sarl Asie France Affaires | 意大利 | $639 |
| 2026-01-14 | 2升以下静止葡萄酒 | Sarl Asie France Affaires | 法国 | $6.8K |
| 2026-01-14 | 2升以下静止葡萄酒 | Sarl Asie France Affaires | 法国 | $4.3K |
| 2026-01-14 | 2升以下静止葡萄酒 | Sarl Asie France Affaires | 法国 | $573 |
| 2026-01-14 | 2升以下静止葡萄酒 | Sarl Asie France Affaires | 法国 | $1.7K |
| 2026-01-14 | 2升以下静止葡萄酒 | Sarl Asie France Affaires | 法国 | $1.3K |
| 2026-01-14 | 2升以下静止葡萄酒 | Sarl Asie France Affaires | 法国 | $833 |
| 2026-01-14 | 2升以下静止葡萄酒 | Sarl Asie France Affaires | 法国 | $1.7K |