LIEN VAN VIET CAM CO LTD

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 氨水

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LIêN VậN VIệT CAM

6
进口笔数
9
出口笔数
$94.1K
进口金额
$111.9K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-03-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2026-01进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.5K · 1 笔出口 $47.0K · 4 笔2026-03进口 $24.6K · 3 笔出口 $33.2K · 3 笔2026-04进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2026-01进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.5K · 1 笔出口 $47.0K · 4 笔2026-03进口 $24.6K · 3 笔出口 $33.2K · 3 笔2026-04进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314015649
企查查编码QVN0E2Q6RV
成立日期2016-09-16
联系地址2/2/34 đường Thiên Phước, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIÊN VẬN VIỆT CAM
企业英文名称LIEN VAN VIET CAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C1, Đường A2, Cụm CN-TTCN Xuân Thới Sơn, Số 5A, Đường Lê Quang Đạo, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84934191093
邮箱lienvanvietcam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731100钢制气罐
850239非风力发电机组
903033电测仪表

出口

HS 编码产品
281420氨水
731100钢制气罐
850239非风力发电机组
903033电测仪表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$88.5K
中国1$3.0K
瑞典1$967
乌克兰1$944
韩国1$657

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨7$80.2K
越南2$31.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RUBYTRAN IMPORT EXPORT & TRANSPORT CO LTD越南6$94.1K钢制气罐、非风力发电机组

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RUBYTRAN IMPORT EXPORT & TRANSPORT CO LTD越南9$111.9K氨水、钢制气罐

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18钢制气罐RUBYTRAN IMPORT EXPORT & TRANSPORT CO LTD越南$19.0K
2026-04-18钢制气罐RUBYTRAN IMPORT EXPORT & TRANSPORT CO LTD越南$19.0K
2026-03-28电测仪表RUBYTRAN IMPORT EXPORT & TRANSPORT CO LTD中国$929
2026-03-28非风力发电机组RUBYTRAN IMPORT EXPORT & TRANSPORT CO LTD韩国$657
2026-03-28电测仪表RUBYTRAN IMPORT EXPORT & TRANSPORT CO LTD中国$1.1K
2026-03-28电测仪表RUBYTRAN IMPORT EXPORT & TRANSPORT CO LTD乌克兰$944
2026-03-28电测仪表RUBYTRAN IMPORT EXPORT & TRANSPORT CO LTD瑞典$967
2026-03-28电测仪表RUBYTRAN IMPORT EXPORT & TRANSPORT CO LTD中国$994
2026-03-20钢制气罐RUBYTRAN IMPORT EXPORT & TRANSPORT CO LTD越南$6.5K
2026-03-20钢制气罐RUBYTRAN IMPORT EXPORT & TRANSPORT CO LTD越南$12.5K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25氨水RUBYTRAN IMPORT EXPORT & TRANSPORT CO LTD柬埔寨$8.6K
2026-03-25钢制气罐RUBYTRAN IMPORT EXPORT & TRANSPORT CO LTD柬埔寨$19.0K
2026-03-14非风力发电机组RUBYTRAN IMPORT EXPORT & TRANSPORT CO LTD柬埔寨$657
2026-03-14电测仪表RUBYTRAN IMPORT EXPORT & TRANSPORT CO LTD柬埔寨$929
2026-03-14电测仪表RUBYTRAN IMPORT EXPORT & TRANSPORT CO LTD柬埔寨$994
2026-03-14电测仪表RUBYTRAN IMPORT EXPORT & TRANSPORT CO LTD柬埔寨$944
2026-03-14电测仪表RUBYTRAN IMPORT EXPORT & TRANSPORT CO LTD柬埔寨$967
2026-03-14电测仪表RUBYTRAN IMPORT EXPORT & TRANSPORT CO LTD柬埔寨$1.1K
2026-02-11钢制气罐RUBYTRAN IMPORT EXPORT & TRANSPORT CO LTD柬埔寨$12.5K
2026-02-11氨水RUBYTRAN IMPORT EXPORT & TRANSPORT CO LTD柬埔寨$6.2K

相关企业 · 同类产品

LIEN VAN VIET CAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →