VINT Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 衡器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINT

100
进口笔数
31
出口笔数
$908.1K
进口金额
$1.83M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-23
最近出口
44
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $366.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.1K · 2 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-11进口 $29.6K · 2 笔出口 $32.6K · 1 笔2024-12进口 $15.7K · 4 笔出口 $40.9K · 1 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.1K · 5 笔出口 $116.1K · 2 笔2025-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.6K · 4 笔出口 $77.2K · 1 笔2025-05进口 $28.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.8K · 5 笔出口 $242.5K · 2 笔2025-07进口 $17.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.3K · 4 笔出口 $52.3K · 1 笔2025-09进口 $34.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $141.7K · 7 笔出口 $196.7K · 3 笔2025-11进口 $28.8K · 5 笔出口 $279.4K · 4 笔2025-12进口 $217.5K · 11 笔出口 $259.7K · 2 笔2026-01进口 $18.1K · 4 笔出口 $200 · 1 笔2026-02进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.8K · 3 笔出口 $366.3K · 7 笔2026-04进口 $72.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $82.8K · 9 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-06进口 $29.3K · 7 笔出口 $5.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.1K · 2 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-11进口 $29.6K · 2 笔出口 $32.6K · 1 笔2024-12进口 $15.7K · 4 笔出口 $40.9K · 1 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.1K · 5 笔出口 $116.1K · 2 笔2025-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.6K · 4 笔出口 $77.2K · 1 笔2025-05进口 $28.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.8K · 5 笔出口 $242.5K · 2 笔2025-07进口 $17.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.3K · 4 笔出口 $52.3K · 1 笔2025-09进口 $34.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $141.7K · 7 笔出口 $196.7K · 3 笔2025-11进口 $28.8K · 5 笔出口 $279.4K · 4 笔2025-12进口 $217.5K · 11 笔出口 $259.7K · 2 笔2026-01进口 $18.1K · 4 笔出口 $200 · 1 笔2026-02进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.8K · 3 笔出口 $366.3K · 7 笔2026-04进口 $72.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $82.8K · 9 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-06进口 $29.3K · 7 笔出口 $5.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号4201991774
企查查编码QVN99RJH9V
成立日期2023-12-25
联系地址Tổ 16, Thôn Xuân Ngọc, Xã Vĩnh Ngọc, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINT
企业英文名称VINT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 16, Thôn Xuân Ngọc, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话0979313987
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842390衡器零件
392690其他塑料制品
852352智能卡
84713010公斤以下便携电脑
841370其他离心泵
850131750W以下直流电机
842330称重秤
847180其他自动数据处理部件
8473308471机器零件
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
843880食品加工机械
731990手工缝针
841939工业干燥机
842330称重秤
843360蛋果分选机
842320输送带秤
842420喷枪
843890食品机械零件
847180其他自动数据处理部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国95$828.4K
澳大利亚2$49.1K
马来西亚4$16.2K
泰国3$9.3K
美国1$4.2K
萨尔瓦多1$860

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚11$759.0K
马来西亚2$284.7K
中国3$196.4K
泰国4$144.5K
斯里兰卡2$138.0K
中国台湾2$116.1K
基里巴斯1$115.7K
印度2$69.8K
阿曼2$5.9K
危地马拉1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhonghang Electronic Measuring Instruments (Xi'an) Co., Ltd.中国4$146.4K衡器零件、其他测量仪器
Shenzhen CC-Smart Electronic Technology Co., Ltd.南非3$58.2K8471机器零件、液晶显示模块
Shenzhen CC Smart Electronic Technology Co., Ltd.南非5$54.7K10公斤以下便携电脑、存储单元
INTRALOX AUSTRALIA PTY LIMITED澳大利亚3$54.4K其他塑料制品、传动部件
Changzhou Right Measurement & Control System Co., Ltd.中国8$50.5K其他测量仪器、衡器零件
Huanan Xinhai (Shenzhen) Technology Co., Ltd.中国9$47.5K其他塑料制品、机械零件
Saky Steel Co., Ltd.中国3$33.5K不锈钢丝、不锈钢锭
Donjoy Technology Co., Ltd.中国4$29.5K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD新加坡5$28.4K非LED二极管、20W以下固定电阻器
Ruising Technology Co. (Hong Kong) Ltd.中国5$15.3K智能卡

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MAFIPRO SDN BHD马来西亚2$284.7K冻沙丁鱼及类似鱼、贱金属盖
PT BANDAR NELAYAN印度尼西亚1$176.0K其他塑料管材、泵零件
BANDAR NELAYAN印度尼西亚1$176.0K聚烯烃绳缆、铝制管件
Liancheng Fishery (Xiamen) Co., Ltd.中国1$163.6K食品加工机械
Kiribati Fish Ltd.基里巴斯1$115.7K机械零件、车辆悬挂零件
PT LAUT BIRU SEAFOOD印度尼西亚1$79.4K食品加工机械
PT Harta Samudra印度尼西亚1$79.0K塑料封口件、其他塑料制品
JEELANI MARINE PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度2$69.8K非木预制建筑、冷冻虾
PT Iambeu Mina Utama印度尼西亚2$44.8K手工缝针、食品加工机械
Sea Pride LLC阿曼2$5.9K冷冻虾、鱼油脂

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他电气开关SICK PTE. LTD.马来西亚$3.0K
2026-06-1910公斤以下便携电脑Shenzhen Touch Think Intelligence Co., Ltd.中国$2.8K
2026-06-1910公斤以下便携电脑Shenzhen Touch Think Intelligence Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-1910公斤以下便携电脑Shenzhen Touch Think Intelligence Co., Ltd.中国$3.1K
2026-06-16非LED二极管FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD中国$84
2026-06-16工业机器人Shenzhen Era Automation Co., Ltd.中国$14.6K
2026-06-16大功率晶体管FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD马来西亚$118
2026-06-05其他钨制品Jinan Utlet New Materials Co., Ltd.中国$700
2026-06-01滚珠轴承SHENGXIUWEN中国$240
2026-06-01智能卡Ruising Technology Co. (Hong Kong) Ltd.中国$3.3K

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23手工缝针Industria Atunera Centroamericana S.A.危地马拉$1.0K
2026-06-23喷枪Industria Atunera Centroamericana S.A.危地马拉$330
2026-06-04手工缝针PT Iambeu Mina Utama印度尼西亚$3.9K
2026-05-26手工缝针Sea Pride LLC阿曼$3.5K
2026-03-30工业干燥机PT BALI MINA UTAMA印度尼西亚$198
2026-03-30工业干燥机PT BALI MINA UTAMA印度尼西亚$33
2026-03-30工业干燥机PT BALI MINA UTAMA印度尼西亚$430
2026-03-30工业干燥机PT BALI MINA UTAMA印度尼西亚$284
2026-03-26食品加工机械BANDAR NELAYAN印度尼西亚$68.6K
2026-03-26食品加工机械BANDAR NELAYAN印度尼西亚$107.4K

相关企业 · 同类产品

VINT Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →