VINT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINT
100
进口笔数
31
出口笔数
$908.1K
进口金额
$1.83M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-23
最近出口
44
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201991774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99RJH9V |
| 成立日期 | 2023-12-25 |
| 联系地址 | Tổ 16, Thôn Xuân Ngọc, Xã Vĩnh Ngọc, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINT |
| 企业英文名称 | VINT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 16, Thôn Xuân Ngọc, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 0979313987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852352 | 智能卡 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 842330 | 称重秤 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 731990 | 手工缝针 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842330 | 称重秤 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 842320 | 输送带秤 |
| 842420 | 喷枪 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $828.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $49.1K |
| 马来西亚 | 4 | $16.2K |
| 泰国 | 3 | $9.3K |
| 美国 | 1 | $4.2K |
| 萨尔瓦多 | 1 | $860 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 11 | $759.0K |
| 马来西亚 | 2 | $284.7K |
| 中国 | 3 | $196.4K |
| 泰国 | 4 | $144.5K |
| 斯里兰卡 | 2 | $138.0K |
| 中国台湾 | 2 | $116.1K |
| 基里巴斯 | 1 | $115.7K |
| 印度 | 2 | $69.8K |
| 阿曼 | 2 | $5.9K |
| 危地马拉 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhonghang Electronic Measuring Instruments (Xi'an) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $146.4K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Shenzhen CC-Smart Electronic Technology Co., Ltd. | 南非 | 3 | $58.2K | 8471机器零件、液晶显示模块 |
| Shenzhen CC Smart Electronic Technology Co., Ltd. | 南非 | 5 | $54.7K | 10公斤以下便携电脑、存储单元 |
| INTRALOX AUSTRALIA PTY LIMITED | 澳大利亚 | 3 | $54.4K | 其他塑料制品、传动部件 |
| Changzhou Right Measurement & Control System Co., Ltd. | 中国 | 8 | $50.5K | 其他测量仪器、衡器零件 |
| Huanan Xinhai (Shenzhen) Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $47.5K | 其他塑料制品、机械零件 |
| Saky Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.5K | 不锈钢丝、不锈钢锭 |
| Donjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.5K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 5 | $28.4K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Ruising Technology Co. (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 5 | $15.3K | 智能卡 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAFIPRO SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $284.7K | 冻沙丁鱼及类似鱼、贱金属盖 |
| PT BANDAR NELAYAN | 印度尼西亚 | 1 | $176.0K | 其他塑料管材、泵零件 |
| BANDAR NELAYAN | 印度尼西亚 | 1 | $176.0K | 聚烯烃绳缆、铝制管件 |
| Liancheng Fishery (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $163.6K | 食品加工机械 |
| Kiribati Fish Ltd. | 基里巴斯 | 1 | $115.7K | 机械零件、车辆悬挂零件 |
| PT LAUT BIRU SEAFOOD | 印度尼西亚 | 1 | $79.4K | 食品加工机械 |
| PT Harta Samudra | 印度尼西亚 | 1 | $79.0K | 塑料封口件、其他塑料制品 |
| JEELANI MARINE PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $69.8K | 非木预制建筑、冷冻虾 |
| PT Iambeu Mina Utama | 印度尼西亚 | 2 | $44.8K | 手工缝针、食品加工机械 |
| Sea Pride LLC | 阿曼 | 2 | $5.9K | 冷冻虾、鱼油脂 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他电气开关 | SICK PTE. LTD. | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-06-19 | 10公斤以下便携电脑 | Shenzhen Touch Think Intelligence Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-19 | 10公斤以下便携电脑 | Shenzhen Touch Think Intelligence Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-19 | 10公斤以下便携电脑 | Shenzhen Touch Think Intelligence Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-16 | 非LED二极管 | FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 中国 | $84 |
| 2026-06-16 | 工业机器人 | Shenzhen Era Automation Co., Ltd. | 中国 | $14.6K |
| 2026-06-16 | 大功率晶体管 | FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 马来西亚 | $118 |
| 2026-06-05 | 其他钨制品 | Jinan Utlet New Materials Co., Ltd. | 中国 | $700 |
| 2026-06-01 | 滚珠轴承 | SHENGXIUWEN | 中国 | $240 |
| 2026-06-01 | 智能卡 | Ruising Technology Co. (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $3.3K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 手工缝针 | Industria Atunera Centroamericana S.A. | 危地马拉 | $1.0K |
| 2026-06-23 | 喷枪 | Industria Atunera Centroamericana S.A. | 危地马拉 | $330 |
| 2026-06-04 | 手工缝针 | PT Iambeu Mina Utama | 印度尼西亚 | $3.9K |
| 2026-05-26 | 手工缝针 | Sea Pride LLC | 阿曼 | $3.5K |
| 2026-03-30 | 工业干燥机 | PT BALI MINA UTAMA | 印度尼西亚 | $198 |
| 2026-03-30 | 工业干燥机 | PT BALI MINA UTAMA | 印度尼西亚 | $33 |
| 2026-03-30 | 工业干燥机 | PT BALI MINA UTAMA | 印度尼西亚 | $430 |
| 2026-03-30 | 工业干燥机 | PT BALI MINA UTAMA | 印度尼西亚 | $284 |
| 2026-03-26 | 食品加工机械 | BANDAR NELAYAN | 印度尼西亚 | $68.6K |
| 2026-03-26 | 食品加工机械 | BANDAR NELAYAN | 印度尼西亚 | $107.4K |