NGUYEN HA GIANG TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI RICH VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$322.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702913285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVPB2EUB |
| 成立日期 | 2020-09-21 |
| 联系地址 | Số 41 Đường NB4, Khu Phố 1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI RICH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RICH VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41, Đường NB4, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84837918890 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $322.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAIYAN SHENGYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 12 | $162.2K | PVC涂层织物、聚酯长丝织物 |
| JIAXING BULEI PLASTIC NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 6 | $147.2K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| ZHEJIANG BIAODUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $12.7K | 聚酯长丝织物、人造纤维绒布 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | PVC涂层织物 | HAIYAN SHENGYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | PVC涂层织物 | HAIYAN SHENGYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-31 | 人造纤维绒布 | ZHEJIANG BIAODUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-12-31 | 人造纤维绒布 | ZHEJIANG BIAODUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $889 |
| 2025-12-31 | 聚酯长丝织物 | ZHEJIANG BIAODUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-31 | 人造纤维绒布 | ZHEJIANG BIAODUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $945 |
| 2025-12-31 | 人造纤维绒布 | ZHEJIANG BIAODUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-31 | 人造纤维绒布 | ZHEJIANG BIAODUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $234 |
| 2025-09-04 | 聚酯长丝织物 | HAIYAN SHENGYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-09-04 | 聚酯长丝织物 | HAIYAN SHENGYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.3K |