GOLDEN LION TRADING INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư Sư Tử VàNG
1
进口笔数
10
出口笔数
$1.4K
进口金额
$87.3K
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201678226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8GYAGX |
| 成立日期 | 2016-03-02 |
| 联系地址 | Tỉnh lộ 2, thôn Lễ Thạnh, Xã Diên Thọ, Huyện Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ SƯ TỬ VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN LION TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tỉnh lộ 2, thôn Lễ Thạnh, Xã Diên Thọ, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang |
| 电话 | +84903356668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $36.0K |
| 韩国 | 3 | $6.3K |
| 老挝 | 1 | $450 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REPHYDUCATION | 越南 | 1 | $1.4K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGAPIA CO LTD | 越南 | 1 | $36.0K | 其他食品制剂 |
| ROYAL AGAUD | 2 | $35.5K | 其他食品制剂 | |
| KIMLEY KOREA LTD | 韩国 | 3 | $7.7K | 其他食品制剂 |
| KOREA VIETNAM EXCHANGE ASSOCIATION | 韩国 | 1 | $4.8K | 其他食品制剂 |
| REPHYDUCATION | 1 | $1.4K | 其他食品制剂 | |
| Royal Agaud | 韩国 | 1 | $1.2K | 其他食品制剂 |
| LAO KING TREE SOLE CO.,LTD | 老挝 | 1 | $450 | 其他食品制剂 |
| Agapia Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $300 | 40厘米以下纸袋 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他食品制剂 | REPHYDUCATION | 越南 | $1.4K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | KIMLEY KOREA LTD | — | $7.0K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | KIMLEY KOREA LTD | — | $350 |
| 2026-03-28 | 其他食品制剂 | ROYAL AGAUD | — | $25.0K |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | KIMLEY KOREA LTD | — | $350 |
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | REPHYDUCATION | — | $1.4K |
| 2026-01-08 | 其他食品制剂 | ROYAL AGAUD | — | $10.5K |
| 2025-12-12 | 其他食品制剂 | KOREA VIETNAM EXCHANGE ASSOCIATION | 韩国 | $4.8K |
| 2025-11-07 | 其他食品制剂 | Royal Agaud | 韩国 | $510 |
| 2025-11-07 | 其他食品制剂 | Royal Agaud | 韩国 | $710 |
| 2025-10-14 | 其他食品制剂 | AGAPIA CO LTD | 越南 | $36.0K |