Thai An Food Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他制冷设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LươNG THựC THáI AN

9
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $731.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $109.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $482 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $199.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $115.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $731.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $109.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $482 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $199.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $115.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $731.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1402165236
企查查编码QVNCU2V7W1
成立日期2021-07-19
联系地址Ấp Bình Hiệp B, Xã Bình Thạnh Trung, Huyện Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LƯƠNG THỰC THÁI AN
企业英文名称THAI AN FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ấp Bình Hiệp B, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+84983224900
邮箱ceo@andinh.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本720亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841869其他制冷设备
843710种子分选机
100620糙米
392690其他塑料制品
730900钢制容器(>300升)
732690其他钢铁制品
841934农产品干燥机
843780谷物加工机械
854442带接头绝缘电线
902580组合测量仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其2$731.4K
泰国1$199.9K
西班牙1$115.6K
越南1$109.6K
日本4$56.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MYSILO Grain Storage Systems Industry and Trade A.S.土耳其2$731.4K其他功能机器、其他连续输送机
Everton Corp. Corporation泰国1$199.9K种子分选机、耐火混合料
Consergra S.L.U.西班牙1$115.6K其他风扇、电器装置零件
Everton Corp. Corporation越南1$109.6K农产品干燥机、电力控制板
Eat Japan Co., Ltd.日本1$27.5K糙米
Everton Corp. Corporation日本1$25.3K电力控制板、其他塑料制品
EVERTON CORP日本1$2.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kaneko Agricultural Machinery Co., Ltd.日本1$482其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20分析仪器EVERTON CORP日本$1.4K
2026-04-20分析仪器EVERTON CORP日本$1.4K
2025-12-17种子分选机EVERTON CORP ORATION日本$25.3K
2025-12-09糙米EAT JAPAN CO LTD日本$5.5K
2025-12-09糙米EAT JAPAN CO LTD日本$22.0K
2025-08-15钢制容器(>300升)MYSILO TAHIL DEPOLAMA SISTEMLERI SANAYI VE TICARET A S土耳其$237.7K
2025-08-14其他制冷设备MYSILO TAHIL DEPOLAMA SISTEMLERI SANAYI VE TICARET A S土耳其$493.7K
2025-07-16其他制冷设备CONSERGRA S L U西班牙$115.6K
2025-04-04谷物加工机械EVERTON CORP ORATION泰国$62.4K
2025-04-04种子分选机EVERTON CORP ORATION泰国$137.5K

相关企业 · 同类产品

Thai An Food Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →