Thai An Food Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LươNG THựC THáI AN
9
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402165236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCU2V7W1 |
| 成立日期 | 2021-07-19 |
| 联系地址 | Ấp Bình Hiệp B, Xã Bình Thạnh Trung, Huyện Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LƯƠNG THỰC THÁI AN |
| 企业英文名称 | THAI AN FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp Bình Hiệp B, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84983224900 |
| 邮箱 | ceo@andinh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 720亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 100620 | 糙米 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 2 | $731.4K |
| 泰国 | 1 | $199.9K |
| 西班牙 | 1 | $115.6K |
| 越南 | 1 | $109.6K |
| 日本 | 4 | $56.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MYSILO Grain Storage Systems Industry and Trade A.S. | 土耳其 | 2 | $731.4K | 其他功能机器、其他连续输送机 |
| Everton Corp. Corporation | 泰国 | 1 | $199.9K | 种子分选机、耐火混合料 |
| Consergra S.L.U. | 西班牙 | 1 | $115.6K | 其他风扇、电器装置零件 |
| Everton Corp. Corporation | 越南 | 1 | $109.6K | 农产品干燥机、电力控制板 |
| Eat Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $27.5K | 糙米 |
| Everton Corp. Corporation | 日本 | 1 | $25.3K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| EVERTON CORP | 日本 | 1 | $2.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kaneko Agricultural Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $482 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 分析仪器 | EVERTON CORP | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 分析仪器 | EVERTON CORP | 日本 | $1.4K |
| 2025-12-17 | 种子分选机 | EVERTON CORP ORATION | 日本 | $25.3K |
| 2025-12-09 | 糙米 | EAT JAPAN CO LTD | 日本 | $5.5K |
| 2025-12-09 | 糙米 | EAT JAPAN CO LTD | 日本 | $22.0K |
| 2025-08-15 | 钢制容器(>300升) | MYSILO TAHIL DEPOLAMA SISTEMLERI SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $237.7K |
| 2025-08-14 | 其他制冷设备 | MYSILO TAHIL DEPOLAMA SISTEMLERI SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $493.7K |
| 2025-07-16 | 其他制冷设备 | CONSERGRA S L U | 西班牙 | $115.6K |
| 2025-04-04 | 谷物加工机械 | EVERTON CORP ORATION | 泰国 | $62.4K |
| 2025-04-04 | 种子分选机 | EVERTON CORP ORATION | 泰国 | $137.5K |