ETS E COMMERCE NUMBER OF CO LTD
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Điện Tử Số Ets
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$74.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300720637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGW9PMC6 |
| 成立日期 | 2012-04-05 |
| 联系地址 | Số 27 đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ SỐ ETS |
| 企业英文名称 | ETS E - COMMERCE NUMBER OF COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02222242999 |
| 邮箱 | maytinhets@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $74.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | 10 | $35.9K | 固定碳电阻、非LED二极管 |
| ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO | 越南 | 8 | $14.7K | 其他塑料制品、其他功能机器 |
| J POND PRECISION TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 4 | $12.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| CONG TY TNHH AG TECH | 越南 | 4 | $4.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DAI DIEN VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | 2 | $3.3K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | 2 | $1.8K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH CONG NGHIEP CHINH XAC DUTY JIFU VIET NAM | 越南 | 1 | $1.8K | 10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备 |
| SOHAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $1.0K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 10公斤以下便携电脑 | ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO | 越南 | $854 |
| 2026-04-18 | 10公斤以下便携电脑 | ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO | 越南 | $854 |
| 2026-04-17 | 10公斤以下便携电脑 | ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO | 越南 | $854 |
| 2026-04-17 | 10公斤以下便携电脑 | ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO | 越南 | $854 |
| 2026-04-16 | 10公斤以下便携电脑 | ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO | 越南 | $854 |
| 2026-01-16 | 绝缘电线 | ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-16 | 通信设备 | ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO | 越南 | $61 |
| 2026-01-14 | 绝缘电线 | ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-14 | 通信设备 | ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO | 越南 | $61 |
| 2025-12-31 | 头戴耳机及耳塞 | SOHAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $44 |