ETS E-Commerce Number Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Điện Tử Số Ets
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$83.0K
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300720637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGW9PMC6 |
| 成立日期 | 2012-04-05 |
| 联系地址 | Số 27 đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ SỐ ETS |
| 企业英文名称 | ETS E - COMMERCE NUMBER OF COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02222242999 |
| 邮箱 | maytinhets@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $83.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Telstar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $37.8K | 固定碳电阻、非LED二极管 |
| Accelotech Vina Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $18.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| AG TECH Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cong Ty TNHH Ki Thuat Cong Nghiep Dai Dien Viet Nam | 越南 | 2 | $3.3K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Duty Jifu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 含CPU和I/O的ADP设备、单功能打印机 |
| Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.1K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Duty Jifu Vietnam Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $934 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 存储单元 | Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-07-31 | 通信设备 | Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2026-07-31 | 30公斤以下称重机 | Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-07-31 | 存储单元 | Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-07-31 | 8471机器零件 | Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-07-31 | 8471机器零件 | Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-07-31 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $575 |
| 2026-07-31 | 自动数据处理输入输出单元 | Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-07-13 | 自动数据处理输入输出单元 | Accelotech Vina Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $12 |