Hanaro Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 辣椒粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HANARO VIệT NAM
149
进口笔数
0
出口笔数
$6.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-04
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104414044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWM3P83V |
| 成立日期 | 2010-02-01 |
| 联系地址 | Số 12, Lô 1E, Đường Trung Yên 11C, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HANARO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HANARO TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 50, ngõ 106/1, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02462661612 |
| 邮箱 | huong.hanaro@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090422 | 辣椒粉 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 220870 | 利口酒 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210310 | 酱油 |
| 220900 | 醋代用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $5.56M |
| 韩国 | 47 | $827.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Deeshenghengxin Food Co., Ltd. | 中国 | 59 | $4.31M | 干辣椒、药用植物 |
| Shandong Chuzhiai Food Co., Ltd. | 中国 | 17 | $783.3K | 辣椒粉、药用植物 |
| LOTTE CHILSUNG BEVERAGE | 美国 | 37 | $722.5K | 利口酒、其他非酒精饮料 |
| Gaomi Hongdao Food Co., Ltd. | 中国 | 10 | $260.7K | 未煮意面、其他淀粉 |
| Qingdao Zhishun Food Co., Ltd. | 中国 | 16 | $208.5K | 其他芸苔属蔬菜、其他蔬菜制品 |
| Bomul Warehouse Co. | 韩国 | 8 | $90.6K | 纺织染色助剂、非盥洗用皂 |
| Goodf & B Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.2K | 其他食品制剂、混合果蔬汁 |
| Union Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.6K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 辣椒粉 | Shandong Chuzhiai Food Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2026-07-20 | 其他蔬菜制品 | Shandong Chuzhiai Food Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-07-01 | 利口酒 | LOTTE CHILSUNG BEVERAGE | 韩国 | $1.2K |
| 2026-07-01 | 利口酒 | LOTTE CHILSUNG BEVERAGE | 韩国 | $1.8K |
| 2026-07-01 | 利口酒 | LOTTE CHILSUNG BEVERAGE | 韩国 | $1.2K |
| 2026-07-01 | 利口酒 | LOTTE CHILSUNG BEVERAGE | 韩国 | $1.2K |
| 2026-07-01 | 其他酒精饮料 | LOTTE CHILSUNG BEVERAGE | 韩国 | $7.9K |
| 2026-07-01 | 利口酒 | LOTTE CHILSUNG BEVERAGE | 韩国 | $1.2K |
| 2026-06-04 | 辣椒粉 | Qingdao Deeshenghengxin Food Co., Ltd. | 中国 | $26.8K |
| 2026-06-04 | 混合调味料 | Qingdao Deeshenghengxin Food Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |