Hanaro Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 辣椒粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HANARO VIệT NAM

143
进口笔数
0
出口笔数
$6.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $294.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $216.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $147.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $137.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $290.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $209.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $72.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $254.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $161.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $140.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $70.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $124.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $148.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $112.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $174.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $187.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $115.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $251.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $212.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $187.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $187.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $86.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $181.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $218.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $82.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $223.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $75.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $163.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $260.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $248.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $294.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $216.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $147.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $137.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $290.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $209.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $72.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $254.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $161.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $140.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $70.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $124.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $148.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $112.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $174.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $187.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $115.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $251.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $212.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $187.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $187.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $86.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $181.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $218.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $82.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $223.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $75.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $163.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $260.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $248.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $294.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104414044
企查查编码QVNWM3P83V
成立日期2010-02-01
联系地址Số 12, Lô 1E, Đường Trung Yên 11C, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HANARO VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM HANARO TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 50, ngõ 106/1, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02462661612
邮箱huong.hanaro@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090422辣椒粉
210390混合调味料
200599其他蔬菜制品
220870利口酒
220600发酵饮料
170290其他糖混合物
220890其他酒精饮料
190219未煮意面
210310酱油
220900醋代用品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国99$5.39M
韩国44$785.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Deeshenghengxin Food Co., Ltd.中国57$4.16M干辣椒、药用植物
Shandong Chuzhiai Food Co., Ltd.中国17$783.3K辣椒粉、药用植物
Lotte Chilsung Beverage Co., Ltd.韩国35$692.2K其他非酒精饮料、2升以下静止葡萄酒
Gaomi Hongdao Food Co., Ltd.中国9$234.6K未煮意面、其他淀粉
Qingdao Zhishun Food Co., Ltd.中国16$208.5K其他芸苔属蔬菜、其他蔬菜制品
Bomul Warehouse Co.韩国7$78.9K纺织染色助剂、非盥洗用皂
Goodf & B Co., Ltd.韩国1$12.2K混合果蔬汁、其他食品制剂
Union Global Co., Ltd.韩国1$2.6K其他非酒精饮料、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25辣椒粉QINGDAO DEESHENGHENGXIN FOOD CO. LTD中国$1.1K
2026-04-25辣椒粉QINGDAO DEESHENGHENGXIN FOOD CO. LTD中国$1.8K
2026-04-25辣椒粉QINGDAO DEESHENGHENGXIN FOOD CO. LTD中国$33.5K
2026-04-25辣椒粉QINGDAO DEESHENGHENGXIN FOOD CO. LTD中国$1.1K
2026-04-25辣椒粉QINGDAO DEESHENGHENGXIN FOOD CO. LTD中国$33.5K
2026-04-25辣椒粉QINGDAO DEESHENGHENGXIN FOOD CO. LTD中国$1.8K
2026-04-25辣椒粉QINGDAO DEESHENGHENGXIN FOOD CO. LTD中国$34.8K
2026-04-25辣椒粉QINGDAO DEESHENGHENGXIN FOOD CO. LTD中国$34.8K
2026-04-25混合调味料QINGDAO DEESHENGHENGXIN FOOD CO. LTD中国$1.2K
2026-04-25混合调味料QINGDAO DEESHENGHENGXIN FOOD CO. LTD中国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Hanaro Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →