Mai Hoang Vy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Mai Hoàng Vy
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$367.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401602668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBURBV89 |
| 成立日期 | 2014-05-16 |
| 联系地址 | 89 Nguyễn Nhàn, Phường Hoà Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAI HOÀNG VY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89 Nguyễn Nhàn, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84905326599 |
| 邮箱 | maihoangvyxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 721790 | 其他钢丝 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 850710 | 铅酸启动电池 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 940370 | 塑料家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 59 | $367.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 41 | $264.2K | 调味甜水、制备面食 |
| Hydang Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 17 | $98.4K | 非泡沫塑料片、制备面食 |
| PUMEHUNGHEUANG IMPORT-EXPORT SOLE C | 老挝 | 1 | $5.2K | 125W以下风扇 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 125W以下风扇 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 摩托车及配件 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $230 |
| 2026-04-21 | 125W以下风扇 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.8K |
| 2026-04-20 | 125W以下风扇 | PUMEHUNGHEUANG IMPORT-EXPORT SOLE C | 老挝 | $5.2K |
| 2026-04-08 | 125W以下风扇 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.2K |
| 2026-04-07 | 铅酸启动电池 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.9K |
| 2026-03-22 | 125W以下风扇 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $9.8K |
| 2026-03-21 | 公交卡车轮胎 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $554 |
| 2026-03-21 | 公交卡车轮胎 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.8K |
| 2026-03-21 | 公交卡车轮胎 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.9K |