XDENT Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,572 笔 · 主营 牙科配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XDENT
559
进口笔数
4,572
出口笔数
$16.4K
进口金额
$2.09M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
22
供应商数
95
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315276474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14MSBMK |
| 成立日期 | 2018-09-18 |
| 联系地址 | Tầng 3,Số 179-181 Sư Vạn Hạnh, Phường 02, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XDENT |
| 企业英文名称 | XDENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 95/6 Trần Văn Kiểu, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84918334855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 340510 | 鞋靴皮革上光剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902121 | 牙科配件 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 900211 | 已装配物镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 557 | $16.4K |
| 越南 | 2 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 3,851 | $1.93M |
| 美国 | 219 | $80.2K |
| 韩国 | 7 | $3.9K |
| 英国 | 3 | $810 |
| 澳大利亚 | 4 | $708 |
| 德国 | 1 | $270 |
| 奥地利 | 1 | $159 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elite Dental Lab | 美国 | 127 | $4.4K | 其他塑料制品、其他石膏制品 |
| Oral Prosthetics Laboratory | 美国 | 112 | $3.2K | 其他石膏制品 |
| D.S. Dental Laboratory, Inc. | 美国 | 135 | $2.7K | 其他石膏制品 |
| KO's Dental Lab | 美国 | 37 | $2.1K | 其他石膏制品 |
| Grace Family Dental | 美国 | 58 | $1.3K | 其他石膏制品 |
| Absolute Dental Services S.C. | 美国 | 21 | $420 | 其他石膏制品 |
| Frontier Dental Laboratories | 美国 | 18 | $420 | 其他石膏制品、其他非植物蜡 |
| Barton Prosthetics Laboratory, LLC | 美国 | 16 | $320 | 其他石膏制品 |
| 3L Laboratories | 美国 | 6 | $250 | 其他石膏制品 |
| Pro Lab Support | 美国 | 9 | $180 | 其他石膏制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frontier Dental Laboratories | 巴布亚新几内亚 | 653 | $950.2K | 牙科配件 |
| D & S Dental Laboratory | 巴布亚新几内亚 | 564 | $602.3K | 牙科配件 |
| TC Dental Lab | 巴布亚新几内亚 | 474 | $154.3K | 牙科配件 |
| E & R Dental Lab | 巴布亚新几内亚 | 175 | $51.3K | 牙科配件 |
| Dental Creation Lab | 巴布亚新几内亚 | 339 | $34.0K | 牙科配件 |
| 3L Laboratory | 巴布亚新几内亚 | 238 | $23.5K | 牙科配件 |
| NU Art Dental Lab | 巴布亚新几内亚 | 138 | $15.8K | 牙科配件 |
| Absolute Dental Services (Wil) | 巴布亚新几内亚 | 174 | $15.6K | 牙科配件 |
| Absolute Dental Services (S.C.) | 巴布亚新几内亚 | 190 | $9.4K | 牙科配件 |
| Oral Prosthetics Laboratory | 巴布亚新几内亚 | 141 | $6.7K | 牙科配件 |
近期贸易明细
进口(共 559)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他石膏制品 | Oral Prosthetics Laboratory | 美国 | $20 |
| 2026-04-30 | 其他石膏制品 | Oral Prosthetics Laboratory | 美国 | $20 |
| 2026-04-21 | 其他石膏制品 | ELITE DENTAL LAB | 美国 | $20 |
| 2026-04-21 | 其他石膏制品 | ELITE DENTAL LAB | 美国 | $20 |
| 2026-04-20 | 其他石膏制品 | PRECISION FIT DENTURES | 美国 | $20 |
| 2026-04-20 | 其他石膏制品 | Oral Prosthetics Laboratory | 美国 | $20 |
| 2026-04-20 | 其他石膏制品 | PRECISION FIT DENTURES | 美国 | $20 |
| 2026-04-20 | 其他石膏制品 | Oral Prosthetics Laboratory | 美国 | $20 |
| 2026-04-16 | 其他石膏制品 | ELITE DENTAL LAB | 美国 | $20 |
| 2026-04-16 | 其他石膏制品 | ELITE DENTAL LAB | 美国 | $20 |
出口(共 4,572)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 牙科配件 | 3L LABORATORY | — | $150 |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | DENTAL CREATION LAB | — | $150 |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | PROXILAB | — | $100 |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | TC DENTAL LAB | — | $150 |
| 2026-04-27 | 牙科配件 | BUTTERFLY DENTAL CARE | — | $150 |
| 2026-04-27 | 牙科配件 | ELITE DENTAL LAB | — | $150 |
| 2026-04-27 | 牙科配件 | TC DENTAL LAB | — | $150 |
| 2026-04-27 | 牙科配件 | IMPERIAL DENTAL LAB | — | $150 |
| 2026-04-27 | 牙科配件 | 3L LABORATORY | — | $150 |
| 2026-04-27 | 牙科配件 | DENTAL CREATION LAB | — | $150 |