Chi Lang Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CHI LăNG
25
进口笔数
0
出口笔数
$714.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-01
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317213825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1U5SWBP |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | Số 12 Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHI LĂNG |
| 企业英文名称 | CHI LANG TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1910 - Sản xuất than cốc 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84849963456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 25 | $714.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Krungsiam Beverage Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $618.7K | 其他非酒精饮料、调味甜水 |
| Krungsiam Beverage Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $46.5K | 其他非酒精饮料 |
| Tensai F & B Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $25.4K | 其他非酒精饮料、调味甜水 |
| Prima Beverage Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $13.9K | 其他非酒精饮料 |
| Innovative Food & Beverage (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $5.1K | 其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料 |
| Prima Bevegare Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.0K | 其他非酒精饮料 |
| f4138fa922bec10c4b4bf665c4c1bcf0 | 3 | $565 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-01 | 调味甜水 | TENSAI F & B CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2024-11-01 | 调味甜水 | TENSAI F & B CO LTD | 泰国 | $72 |
| 2024-10-26 | 调味甜水 | TENSAI F & B CO LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2024-09-26 | 其他非酒精饮料 | GENERAL BEVERAGE CO LTD | 泰国 | $80 |
| 2024-09-26 | 其他非酒精饮料 | GENERAL BEVERAGE CO LTD | 泰国 | $80 |
| 2024-09-26 | 其他非酒精饮料 | GENERAL BEVERAGE CO LTD | 泰国 | $80 |
| 2024-08-27 | 其他非酒精饮料 | GENERAL BEVERAGE CO LTD | 泰国 | $42 |
| 2024-08-27 | 其他非酒精饮料 | GENERAL BEVERAGE CO LTD | 泰国 | $42 |
| 2024-08-27 | 其他非酒精饮料 | GENERAL BEVERAGE CO LTD | 泰国 | $42 |
| 2024-07-31 | 其他非酒精饮料 | PRIMA BEVERAGE CO LTD | 泰国 | $6.8K |