Nguyen Nguyen Ngoc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN NGUYêN NGọC
116
进口笔数
0
出口笔数
$1.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314965986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V2TNE2 |
| 成立日期 | 2018-04-03 |
| 联系地址 | 369B, Đường Tân Thới Hiệp 21, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN NGUYÊN NGỌC |
| 企业英文名称 | NGUYEN NGUYEN NGOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154/1 Quốc lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84908815984 |
| 邮箱 | Nguyennguyenngoc1012@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841919 | 非电热水器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $1.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Boyi New Material Co., Ltd. | 中国 | 101 | $1.60M | 其他玻璃制品、其他钢铁制品 |
| Jiaxing Chuangda New Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $99.9K | 太阳能热水器、其他玻璃制品 |
| Shandong Zentek Energy & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.9K | 温控处理零件、其他玻璃制品 |
| Haining Boyi New Material Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $5.6K | 温控处理零件、非电热水器 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他玻璃制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-28 | 其他玻璃制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-15 | 温控处理零件 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $892 |
| 2026-04-15 | 温控处理零件 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $484 |
| 2026-04-15 | 温控处理零件 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-15 | 温控处理零件 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $484 |
| 2026-04-15 | 温控处理零件 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 温控处理零件 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $892 |
| 2026-04-15 | 温控处理零件 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $412 |
| 2026-04-15 | 温控处理零件 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $270 |