Long Vu Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LONG Vũ VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$191.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601547732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24J3BD7 |
| 成立日期 | 2019-11-13 |
| 联系地址 | xóm An Thịnh, Xã Thành Công, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LONG VŨ VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đầu Cầu, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0121 - Trồng cây ăn quả 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84988125334 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $190.0K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daeryuk Trading | 韩国 | 2 | $95.0K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $95.0K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Huang Wei Kai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 轻型商用车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 轻型商用车轮胎 | HUANG WEI KAI CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-04-21 | 轻型商用车轮胎 | HUANG WEI KAI CO LTD | 中国 | $960 |
| 2023-10-27 | 其他机械铲 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $34.0K |
| 2023-10-27 | 其他机械铲 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $27.0K |
| 2023-08-01 | 其他机械铲 | DAERYUK TRADING | 韩国 | $29.0K |
| 2023-08-01 | 其他机械铲 | DAERYUK TRADING | 韩国 | $36.0K |
| 2023-07-25 | 其他机械铲 | DAERYUK TRADING | 韩国 | $30.0K |
| 2023-07-25 | 其他机械铲 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $34.0K |