VIET MY DEVELOPMENT TECHNOLOGY PNEUMATIC CO LTD
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ KHí NéN VIệT Mỹ
2
进口笔数
23
出口笔数
$22.52M
进口金额
$148.1K
出口金额
2025-11-12
最近进口
2026-04-07
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315381045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8K2B9N |
| 成立日期 | 2018-11-09 |
| 联系地址 | Số 13 Đường D12, Khu Phố Tam Đa, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ KHÍ NÉN VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIET MY DEVELOPMENT TECHNOLOGY PNEUMATIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13 Đường D12, Khu Phố Tam Đa, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84917372757 |
| 邮箱 | ththuy5692@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $22.52M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $147.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $22.52M | 钢绞线缆、塑料卷轴 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | 7 | $63.0K | 塑料卷轴、其他钢丝 |
| DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | 8 | $25.0K | 印刷标签、机织标签 |
| CONG TY TNHH KAMET VIET NAM | 越南 | 1 | $21.6K | 可互换钻具、螺纹加工工具 |
| KAMET VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $21.6K | 可互换钻具、螺纹加工工具 |
| FLUID POWER & CONTROLS CO LTD | 越南 | 2 | $11.1K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $3.6K | 聚氨酯、染色合成针织布 |
| CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM (MTS: 3700711364) | 新加坡 | 1 | $1.3K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 新加坡 | 1 | $670 | 丁酮、非乙烯塑料袋 |
| CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM (MTS: 3700711364) | 1 | $262 | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 钢制气罐 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $861 |
| 2025-11-06 | 钢制气罐 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $22.52M |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 非轻质石油 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $262 |
| 2026-04-07 | 非轻质石油 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $262 |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $450 |
| 2026-04-06 | 液体过滤机械 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $440 |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM (MTS: 3700711364) | 越南 | $450 |
| 2026-04-06 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM (MTS: 3700711364) | 越南 | $440 |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM (MTS: 3700711364) | — | $262 |
| 2026-04-06 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM (MTS: 3700711364) | 越南 | $160 |
| 2026-04-06 | 液体过滤机械 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $440 |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $450 |