Miga Viet Nam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 308 笔 · 主营 贱金属盖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MIGA VIệT NAM
308
进口笔数
0
出口笔数
$5.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402099239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4WCSKC |
| 成立日期 | 2021-05-14 |
| 联系地址 | 08 Đậu Quang Lĩnh, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MIGA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MIGA VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 08 Đậu Quang Lĩnh, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901222577 |
| 邮箱 | info.migavietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 308 | $5.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Laisee Industry Co., Ltd. | 中国 | 79 | $1.28M | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Xiamen UPC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.21M | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Shanghai Jima Industrial Co., Ltd. | 中国 | 49 | $904.8K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Foshan Best Way Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $719.7K | 低吸水率瓷砖、贱金属盖 |
| Yueyang Yuhua Glass Product Co., Ltd. | 中国 | 24 | $536.2K | 玻璃容器、其他实验室玻璃器皿 |
| Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | 27 | $353.8K | 家具配件、非玻塑灯具零件 |
| Foshan Chuangjia Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $258.8K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Foshan Yuelida Metal Cap Co., Ltd. | 中国 | 6 | $95.5K | 贱金属盖、衬背铝箔 |
| Shanghai Tianyu Glass Co., Ltd. | 中国 | 8 | $71.7K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Anhui Tsintong Glass Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.8K | 玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | SHANGHAI JIMA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $625 |
| 2026-04-29 | 铝制容器≤300升 | SHANGHAI JIMA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-29 | 铝制容器≤300升 | SHANGHAI JIMA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | SHANGHAI JIMA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $625 |
| 2026-04-22 | 贱金属盖 | SHENZHEN SIJU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-22 | 贱金属盖 | SHENZHEN SIJU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-17 | 贱金属盖 | FOSHAN BEST WAY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-17 | 贱金属盖 | FOSHAN BEST WAY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-17 | 贱金属盖 | FOSHAN BEST WAY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-17 | 贱金属盖 | FOSHAN BEST WAY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |