Long Nguyen Trading Services & Technical Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và THI CôNG Kỹ THUậT LONG NGUYêN
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$57.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110326082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQMV0HE |
| 成立日期 | 2023-04-18 |
| 联系地址 | Số nhà 35, Đường QL3, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THI CÔNG KỸ THUẬT LONG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | LONG NGUYEN TRADING SERVICES AND BUILDING ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 35, Đường QL3, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84816262627 |
| 邮箱 | Longnguyen.technique@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $57.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.8K | 绝缘电线、其他塑料管材 |
| Ikeuchi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.0K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| SD Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 绝缘电线、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 灭火器 | SD VIETNAM INDUSTRIES LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-20 | 灭火器 | SD VIETNAM INDUSTRIES LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 灭火器 | SD VIETNAM INDUSTRIES LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 灭火器 | SD VIETNAM INDUSTRIES LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-17 | 灭火器 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | 越南 | $421 |
| 2026-04-17 | 灭火器 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 纺织水龙软管 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $53 |
| 2026-04-07 | LED光伏照明装置 | RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-07 | LED光伏照明装置 | RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-07 | LED光伏照明装置 | RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $164 |