Diep Nam Hung Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ĐIệP NAM HưNG

58
进口笔数
2
出口笔数
$12.59M
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-11-25
最近出口
21
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.08M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $295.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $485.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.06M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $454.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $794 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.0K · 1 笔出口 $794 · 1 笔2024-12进口 $112.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $595.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $96.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $498.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.08M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $864.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $379.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.13M · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $295.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $485.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.06M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $454.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $794 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.0K · 1 笔出口 $794 · 1 笔2024-12进口 $112.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $595.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $96.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $498.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.08M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $864.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $379.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.13M · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107690074
企查查编码QVNMJ4GPTG
成立日期2017-01-03
联系地址Số 300, Đường Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐIỆP NAM HƯNG
企业英文名称DIEP NAM HUNG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 300, Đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
电话+842439183666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
852589其他电视摄像机
847190数据处理机
852692无线电遥控器
854370其他电气设备
853710电力控制板
902219非医用X射线设备
847141含CPU和I/O的ADP设备
847170存储单元
851769其他通信设备

出口

HS 编码产品
851989其他录音设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大15$6.55M
立陶宛10$1.39M
马来西亚3$790.7K
瑞典3$761.7K
新加坡5$614.8K
越南1$436.4K
克罗地亚3$433.2K
韩国3$344.7K
捷克4$281.1K
中国5$201.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
立陶宛2$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Secusys Solutions Ltd.中国7$3.25M其他电视摄像机、通信设备
Secusys Solutions Ltd.加拿大9$2.39M其他电视摄像机、通信设备
Coresight Technologies Pte. Ltd.新加坡4$2.09M通信设备、其他电视摄像机
Secusys Solutions Ltd.新加坡9$1.02M其他电视摄像机、无线电遥控器
Secusys Solutions Ltd.立陶宛5$943.1K通信设备、其他录音设备
Secusys Solutions Ltd.瑞典3$761.7K电动手钻、其他测量仪器
Enmax Trading Ltd.新加坡2$591.8K其他诊断试剂、其他塑料制品
Secusys Solutions Ltd.捷克4$281.1K数据处理机、光学分光仪
Secusys Solutions Ltd.美国2$190.0K其他电视摄像机、其他测量仪器
Secusys Solutions Ltd.以色列3$142.0K通信设备、带马达手动工具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Commesh UAB立陶宛2$1.6K其他录音设备、通信设备

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24单功能打印机SECUSYS SOLUTIONS LTD越南$218.2K
2026-04-24数据处理机SECUSYS SOLUTIONS LTD中国$47.1K
2026-04-24单功能打印机SECUSYS SOLUTIONS LTD越南$218.2K
2026-04-24数据处理机SECUSYS SOLUTIONS LTD中国$47.1K
2026-04-21其他电视摄像机SECUSYS SOLUTIONS LTD加拿大$802.2K
2026-04-21其他电视摄像机SECUSYS SOLUTIONS LTD加拿大$802.2K
2026-03-20含CPU和I/O的ADP设备SECUSYS SOLUTIONS LTD马来西亚$18.8K
2026-03-20非CRT电脑显示器SECUSYS SOLUTIONS LTD中国$2.5K
2026-03-10通信设备CORESIGHT TECHNOLOGIES PTE LTD立陶宛$166.0K
2026-03-10通信设备CORESIGHT TECHNOLOGIES PTE LTD立陶宛$192.0K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-25其他录音设备COMMESH UAB立陶宛$794
2024-09-13其他录音设备COMMESH UAB立陶宛$794

相关企业 · 同类产品

Diep Nam Hung Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →