Diep Nam Hung Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ĐIệP NAM HưNG
58
进口笔数
2
出口笔数
$12.59M
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-11-25
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107690074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJ4GPTG |
| 成立日期 | 2017-01-03 |
| 联系地址 | Số 300, Đường Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐIỆP NAM HƯNG |
| 企业英文名称 | DIEP NAM HUNG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 300, Đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842439183666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851769 | 其他通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851989 | 其他录音设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 15 | $6.55M |
| 立陶宛 | 10 | $1.39M |
| 马来西亚 | 3 | $790.7K |
| 瑞典 | 3 | $761.7K |
| 新加坡 | 5 | $614.8K |
| 越南 | 1 | $436.4K |
| 克罗地亚 | 3 | $433.2K |
| 韩国 | 3 | $344.7K |
| 捷克 | 4 | $281.1K |
| 中国 | 5 | $201.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 立陶宛 | 2 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Secusys Solutions Ltd. | 中国 | 7 | $3.25M | 其他电视摄像机、通信设备 |
| Secusys Solutions Ltd. | 加拿大 | 9 | $2.39M | 其他电视摄像机、通信设备 |
| Coresight Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.09M | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Secusys Solutions Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.02M | 其他电视摄像机、无线电遥控器 |
| Secusys Solutions Ltd. | 立陶宛 | 5 | $943.1K | 通信设备、其他录音设备 |
| Secusys Solutions Ltd. | 瑞典 | 3 | $761.7K | 电动手钻、其他测量仪器 |
| Enmax Trading Ltd. | 新加坡 | 2 | $591.8K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| Secusys Solutions Ltd. | 捷克 | 4 | $281.1K | 数据处理机、光学分光仪 |
| Secusys Solutions Ltd. | 美国 | 2 | $190.0K | 其他电视摄像机、其他测量仪器 |
| Secusys Solutions Ltd. | 以色列 | 3 | $142.0K | 通信设备、带马达手动工具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Commesh UAB | 立陶宛 | 2 | $1.6K | 其他录音设备、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 单功能打印机 | SECUSYS SOLUTIONS LTD | 越南 | $218.2K |
| 2026-04-24 | 数据处理机 | SECUSYS SOLUTIONS LTD | 中国 | $47.1K |
| 2026-04-24 | 单功能打印机 | SECUSYS SOLUTIONS LTD | 越南 | $218.2K |
| 2026-04-24 | 数据处理机 | SECUSYS SOLUTIONS LTD | 中国 | $47.1K |
| 2026-04-21 | 其他电视摄像机 | SECUSYS SOLUTIONS LTD | 加拿大 | $802.2K |
| 2026-04-21 | 其他电视摄像机 | SECUSYS SOLUTIONS LTD | 加拿大 | $802.2K |
| 2026-03-20 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SECUSYS SOLUTIONS LTD | 马来西亚 | $18.8K |
| 2026-03-20 | 非CRT电脑显示器 | SECUSYS SOLUTIONS LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-10 | 通信设备 | CORESIGHT TECHNOLOGIES PTE LTD | 立陶宛 | $166.0K |
| 2026-03-10 | 通信设备 | CORESIGHT TECHNOLOGIES PTE LTD | 立陶宛 | $192.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-25 | 其他录音设备 | COMMESH UAB | 立陶宛 | $794 |
| 2024-09-13 | 其他录音设备 | COMMESH UAB | 立陶宛 | $794 |