1Life Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 急救包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 1LIFE
15
进口笔数
0
出口笔数
$58.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315278665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QHNE1D |
| 成立日期 | 2018-09-19 |
| 联系地址 | Tầng 10, 21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 1LIFE |
| 企业英文名称 | 1LIFE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45 Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5912 - Hoạt động hậu kỳ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84909111280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300650 | 急救包 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $57.7K |
| 美国 | 1 | $665 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taian Dalu Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 5 | $33.3K | 治疗呼吸装置、塑料容器 |
| RFX+CARE MFG Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.3K | 急救包 |
| Pujiang Jianyu Sanitary Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.0K | 急救包 |
| Anping Guardian Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他纺织制品、矫形器具 |
| ca81b1aa258c9e991bf357954c643578 | 1 | $665 | ||
| Yangzhou Super Union Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $404 | 医用敷料、注射器 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他医疗器具 | TAIAN DALU MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-11-26 | 急救包 | PUJIANG JIANYU SANITARY MATERIALS CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-11-26 | 急救包 | PUJIANG JIANYU SANITARY MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-18 | 急救包 | RFX+CARE MFG CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-11-18 | 急救包 | RFX+CARE MFG CO LTD | 中国 | $462 |
| 2025-11-18 | 急救包 | RFX+CARE MFG CO LTD | 中国 | $56 |
| 2025-11-18 | 急救包 | RFX+CARE MFG CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-18 | 急救包 | RFX+CARE MFG CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-07-07 | 其他医疗器具 | TAIAN DALU MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-06-27 | 急救包 | PUJIANG JIANYU SANITARY MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.1K |