THANH VINH TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Tm - Dv - Sx Thành Vinh
4
进口笔数
1
出口笔数
$3.0K
进口金额
$500
出口金额
2023-08-18
最近进口
2023-09-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304095490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8R5BJB3 |
| 成立日期 | 2008-11-01 |
| 联系地址 | 1069 Trần Hưng Đạo, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thạnh Vinh |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1069 Trần Hưng Đạo P.05, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán thực phẩm, mỹ phẩm, hóa mỹ phẩm. Dịch vụ chăm sóc da mặt (trừ các hoạt động gây chảy máu). Đào tạo dạy nghề. Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa. Mua bán dầu nhớt, điện thoại và linh kiện, hàng may mặc, giày dép, nón. Mua bán trà, bình lọc nước. Dịch vụ uốn tóc (trừ uốn tóc nam có sử dụng thợ nữ). Đóng gói hàng hóa (không đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). Mua bán dụng cụ - thiết bị phòng thí nghiệm, trang thiết bị y tế, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội - ngoại thất. Bán buôn hàng may mặc, thực phẩm chức năng. Bán lẻ hàng may mặc, thực phẩm chức năng trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIKA ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | 4 | $3.0K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WAVES | 美国 | 1 | $500 | 8471机器零件、电声扩音机组 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-18 | 通信设备 | UNIKA ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | $470 |
| 2023-08-18 | 其他电气设备 | UNIKA ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | $700 |
| 2023-08-18 | 其他电气设备 | UNIKA ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2023-08-18 | 贱金属配件 | UNIKA ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | $70 |
| 2023-05-18 | 电声扩音机组 | UNIKA ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | $260 |
| 2023-05-18 | 通信设备 | UNIKA ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | $450 |
| 2023-05-18 | 电声扩音机组 | UNIKA ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | $260 |
| 2023-02-16 | 其他电气设备 | UNIKA ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | $10 |
| 2023-02-16 | 电声扩音机组 | UNIKA ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | $65 |
| 2023-02-16 | 电声扩音机组 | UNIKA ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | $78 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-13 | 8471机器零件 | WAVES | 美国 | $500 |