Vietnam Concentrix Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETNAM CONCENTRIX SERVICES
- 邮箱9,375
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
7
进口笔数
11
出口笔数
$25.3K
进口金额
$8.2K
出口金额
2025-07-08
最近进口
2026-03-25
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107777536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN56E9XEN |
| 成立日期 | 2017-03-29 |
| 联系地址 | Tầng 4, 6 và 7, QTSC Building 1, Lô 34, đường số 14, Công viên phần mềm Quang Trung, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETNAM CONCENTRIX SERVICES |
| 企业英文名称 | VIETNAM CONCENTRIX SERVICES COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 984500EF96U9CDED7X56 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, 5, 6 và 7, QTSC Building 1, Lô 34, đường số 14, Công viên phần mềm Quang Trung, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ pháp lý, dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ thuế, kế toán và kiểm toán, dịch vụ tư vấn thuế; không được cung cấp dịch vụ lên quan hoạt động lĩnh vực quảng cáo, không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được thực hiện dịch vụ giáo dục, việc làm, học nghề và chính sách có liên quan đến quan hệ lao động- việc làm, vận động hành lang. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh đúng những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định của pháp luật. 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02871099755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851713 | 智能手机 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $24.5K |
| 马来西亚 | 1 | $401 |
| 中国 | 2 | $356 |
| 日本 | 1 | $47 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 11 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Etraveli India Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $24.0K | 棉针织T恤及背心 |
| Arkarise Global Solutions Inc | 印度 | 2 | $507 | 头戴耳机及耳塞、塑纺容器 |
| CONCENTRIX CVG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $401 | 其他塑纺箱盒、其他纺织夹克 |
| CYBER ACOUSTICS (HK) LIMITED | 中国香港 | 1 | $287 | 头戴耳机及耳塞、音频设备零件 |
| Shumsky | 中国 | 1 | $69 | 其他玻璃制品 |
| Amazon Japan G.K. | 日本 | 1 | $47 | 其他印刷品、已录制光碟 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apple South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $8.2K | OLED显示模组、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 非泡沫橡胶橡皮 | AMAZON JAPAN G K | 日本 | $47 |
| 2025-03-13 | 棉针织T恤 | ETRAVELI INDIA PVT LTD | 印度 | $24.0K |
| 2024-10-29 | 头戴耳机及耳塞 | CYBER ACOUSTICS (HK) LIMITED | 中国 | $128 |
| 2024-10-29 | 头戴耳机及耳塞 | CYBER ACOUSTICS (HK) LIMITED | 中国 | $159 |
| 2024-04-01 | 女式夹克 | CONCENTRIX CVG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $198 |
| 2024-04-01 | 其他纺织夹克 | CONCENTRIX CVG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $198 |
| 2024-04-01 | 其他塑纺箱盒 | CONCENTRIX CVG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $5 |
| 2024-01-23 | 头戴耳机及耳塞 | ARKARISE GLOBAL SOLUTIONS INC. | 印度 | $163 |
| 2023-08-01 | 头戴耳机及耳塞 | ARKARISE GLOBAL SOLUTIONS INC. | 印度 | $158 |
| 2023-08-01 | 头戴耳机及耳塞 | Arkarise Global Solutions Inc | 印度 | $113 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 头戴耳机及耳塞 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $350 |
| 2026-03-25 | 10公斤以下便携电脑 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $401 |
| 2026-03-25 | 头戴耳机及耳塞 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $350 |
| 2026-03-25 | 10公斤以下便携电脑 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $580 |
| 2026-03-25 | 10公斤以下便携电脑 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-03-25 | 10公斤以下便携电脑 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-03-25 | 10公斤以下便携电脑 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-03-25 | 10公斤以下便携电脑 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $445 |
| 2026-03-25 | 智能手机 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $425 |
| 2026-03-24 | 电力控制板 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |