MINH MINH EXPORT IMPORT SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Minh Minh
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$81.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312126304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQAB59W4 |
| 成立日期 | 2013-01-16 |
| 联系地址 | 39 Nguyễn Phi Khanh, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MINH MINH |
| 企业英文名称 | MINH MINH EXPORT IMPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 Nguyễn Phi Khanh, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84353204600 |
| 邮箱 | minhminhsteel@gmail.com |
| 传真 | +842862692468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $81.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $81.4K | 变形钢筋、胶粘填料 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 涂层钢板 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-16 | 涂层钢板 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-16 | 涂层钢板 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-16 | 涂层钢板 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-16 | 涂层钢板 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-16 | 涂层钢板 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-16 | 涂层钢板 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-16 | 涂层钢板 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-16 | 涂层钢板 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-16 | 涂层钢板 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |