Van Tuong Phat Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 802 笔 · 主营 其他冷冻猪肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU VạN TườNG PHáT
802
进口笔数
0
出口笔数
$49.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
91
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317705513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAFKD7FV |
| 成立日期 | 2023-02-27 |
| 联系地址 | Tòa nhà NC, 80 Hà Đặc, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VẠN TƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | VAN TUONG PHAT IMPORT EXPORT SERVICE TRADE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà K&M, 33 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84919757473 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 174 | $12.68M |
| 印度 | 114 | $10.69M |
| 德国 | 173 | $8.26M |
| 美国 | 111 | $6.17M |
| 加拿大 | 70 | $4.48M |
| 西班牙 | 61 | $2.36M |
| 俄罗斯 | 29 | $1.85M |
| 阿根廷 | 25 | $1.45M |
| 波兰 | 8 | $494.2K |
| 意大利 | 9 | $389.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 49 | $4.70M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 90 | $4.67M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| AJC International Inc. | 巴西 | 52 | $3.72M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Sure Good Foods Ltd. | 美国 | 38 | $3.06M | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| Noridane Foods A | 巴西 | 44 | $3.01M | 其他冷冻猪肉、动物肠肚 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 32 | $2.77M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Maple Leaf Foods Inc. | 加拿大 | 36 | $2.29M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| ESS Food A | 巴西 | 29 | $2.13M | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| AJC International, Inc. | 美国 | 42 | $2.06M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Al-Sami Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $1.98M | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
近期贸易明细
进口(共 802)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷冻猪杂 | NORIDANE FOODS A | 德国 | $29.7K |
| 2026-04-28 | 冷冻猪杂 | NORIDANE FOODS A | 德国 | $29.7K |
| 2026-04-24 | 冷冻猪杂 | TOMEX DANMARK A | 比利时 | $35.1K |
| 2026-04-24 | 冷冻猪杂 | ATLAS FOOD A | 意大利 | $25.8K |
| 2026-04-24 | 冷冻猪杂 | TOMEX DANMARK A | 比利时 | $29.4K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻猪肉 | AJC INTERNATIONAL,INC | 巴西 | $57.4K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻猪肉 | AJC INTERNATIONAL,INC | 巴西 | $57.4K |
| 2026-04-24 | 冷冻猪杂 | TOMEX DANMARK A | 比利时 | $29.4K |
| 2026-04-24 | 冷冻猪杂 | ATLAS FOOD A | 意大利 | $25.8K |
| 2026-04-24 | 冷冻猪杂 | TOMEX DANMARK A | 比利时 | $35.1K |