T&H Lang Son Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH T&H LạNG SơN
12
进口笔数
0
出口笔数
$377.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900885320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBAMXP29 |
| 成立日期 | 2022-01-12 |
| 联系地址 | Thôn Na Hoa, Xã Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T&H LẠNG SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Na Hoa, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0220 - Khai thác gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84845042686 |
| 邮箱 | hungbichbibolc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $377.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Bodi Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $335.6K | 胶粘填料、其他粘合剂≤1kg |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.9K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Best Glory International Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 木材加工压机 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | XIAMEN BODI TRADING CO LTD | 中国 | $34.9K |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | XIAMEN BODI TRADING CO LTD | 中国 | $34.9K |
| 2026-04-23 | 聚合物胶粘剂 | XIAMEN BODI TRADING CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-23 | 聚合物胶粘剂 | XIAMEN BODI TRADING CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-21 | 聚合物胶粘剂 | XIAMEN BODI TRADING CO LTD | 中国 | $34.9K |
| 2026-04-21 | 聚合物胶粘剂 | XIAMEN BODI TRADING CO LTD | 中国 | $34.9K |
| 2026-04-08 | 其他粘合剂≤1kg | XIAMEN BODI TRADING CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-08 | 其他粘合剂≤1kg | XIAMEN BODI TRADING CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-11-10 | 其他粘合剂≤1kg | Xiamen Bodi Trading Co., Ltd. | 中国 | $32.5K |
| 2025-09-15 | 氧化铁 | XIAMEN BODI TRADING CO LTD | 中国 | $10.1K |