Viet Long Pharmaceutical & Medical Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 人造身体部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Việt Long
85
进口笔数
0
出口笔数
$23.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102148238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPA66F6 |
| 成立日期 | 2007-03-13 |
| 联系地址 | Số 39/299/48 đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT LONG |
| 企业英文名称 | VIET LONG PHARMACEUTICAL MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 39/299/48 đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84979092429 |
| 邮箱 | ketoanvietlong2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902139 | 人造身体部件 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 78 | $23.26M |
| 印度 | 7 | $245.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 61 | $18.62M | 人造身体部件、硝酸类 |
| Global Advanced Trading Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $2.82M | 人造身体部件 |
| Hoya Lamphun Ltd. | 泰国 | 3 | $1.41M | 人造身体部件、其他玻璃制品 |
| Global Advanced Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $463.5K | 高密度聚乙烯、聚乙烯袋 |
| Ophthalmic Technology | 印度 | 5 | $129.1K | 其他零售药品、其他医疗器具 |
| SOUTH WARRIOR CO LTD | 中国香港 | 1 | $55.6K | 诊断试剂、人造身体部件 |
| 8900c366932c9e885dd0d32b357ea618 | 1 | $2.8K |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 人造身体部件 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 泰国 | $15.1K |
| 2026-04-27 | 人造身体部件 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 泰国 | $13.0K |
| 2026-04-27 | 人造身体部件 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 泰国 | $14.4K |
| 2026-04-27 | 人造身体部件 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 泰国 | $22.3K |
| 2026-04-27 | 人造身体部件 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 泰国 | $13.0K |
| 2026-04-27 | 人造身体部件 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 泰国 | $334.4K |
| 2026-04-27 | 人造身体部件 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 泰国 | $21.6K |
| 2026-04-27 | 人造身体部件 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 泰国 | $14.4K |
| 2026-04-27 | 人造身体部件 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 泰国 | $15.8K |
| 2026-04-27 | 人造身体部件 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 泰国 | $13.0K |