Viet Nam Phosphorus Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 310 笔 · 主营 磷

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phốt Pho Việt Nam

119
进口笔数
310
出口笔数
$9.02M
进口金额
$44.66M
出口金额
2026-06-02
最近进口
2026-06-30
最近出口
9
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.90M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $102.8K · 1 笔出口 $509.5K · 3 笔2023-10进口 $286.5K · 3 笔出口 $340.2K · 4 笔2023-11进口 $387.4K · 5 笔出口 $209.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 1 笔2024-03进口 $763.8K · 11 笔出口 $155.9K · 2 笔2024-04进口 $298.0K · 4 笔出口 $508.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $604.5K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 9 笔2024-07进口 $498.6K · 8 笔出口 $1.24M · 10 笔2024-08进口 $328.5K · 4 笔出口 $984.6K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $643.6K · 8 笔2024-10进口 $559.0K · 8 笔出口 $388.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $452.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 7 笔2025-01进口 $521.2K · 7 笔出口 $1.35M · 6 笔2025-02进口 $200.5K · 3 笔出口 $669.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.39M · 8 笔2025-04进口 $314.4K · 4 笔出口 $1.92M · 8 笔2025-05进口 $419.8K · 7 笔出口 $1.35M · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.62M · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $528.1K · 5 笔2025-08进口 $460.5K · 8 笔出口 $808.8K · 6 笔2025-09进口 $435.5K · 8 笔出口 $147.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $287.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $362.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 9 笔2026-01进口 $573.3K · 10 笔出口 $1.64M · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.90M · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.30M · 12 笔2026-04进口 $762.5K · 6 笔出口 $1.34M · 6 笔2026-05进口 $203.8K · 4 笔出口 $1.22M · 5 笔2026-06进口 $63.5K · 1 笔出口 $1.43M · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $102.8K · 1 笔出口 $509.5K · 3 笔2023-10进口 $286.5K · 3 笔出口 $340.2K · 4 笔2023-11进口 $387.4K · 5 笔出口 $209.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 1 笔2024-03进口 $763.8K · 11 笔出口 $155.9K · 2 笔2024-04进口 $298.0K · 4 笔出口 $508.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $604.5K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 9 笔2024-07进口 $498.6K · 8 笔出口 $1.24M · 10 笔2024-08进口 $328.5K · 4 笔出口 $984.6K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $643.6K · 8 笔2024-10进口 $559.0K · 8 笔出口 $388.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $452.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 7 笔2025-01进口 $521.2K · 7 笔出口 $1.35M · 6 笔2025-02进口 $200.5K · 3 笔出口 $669.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.39M · 8 笔2025-04进口 $314.4K · 4 笔出口 $1.92M · 8 笔2025-05进口 $419.8K · 7 笔出口 $1.35M · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.62M · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $528.1K · 5 笔2025-08进口 $460.5K · 8 笔出口 $808.8K · 6 笔2025-09进口 $435.5K · 8 笔出口 $147.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $287.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $362.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 9 笔2026-01进口 $573.3K · 10 笔出口 $1.64M · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.90M · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.30M · 12 笔2026-04进口 $762.5K · 6 笔出口 $1.34M · 6 笔2026-05进口 $203.8K · 4 笔出口 $1.22M · 5 笔2026-06进口 $63.5K · 1 笔出口 $1.43M · 5 笔

工商档案

企业注册号5300433116
企查查编码QVNK6QVF78
成立日期2010-06-24
联系地址Khu công nghiệp Tằng Lỏong, Thị Trấn Tằng Loỏng, Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHỐT PHO VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM PHOSPHORUS JOINT STOCK COMPANY.
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址KCN Tằng Loỏng, Xã Tằng Loỏng, Lào Cai
经营范围Sản xuất, mua bán vật tư, sản phẩm ngành hóa chất; sản xuất mua bán, xuất nhập khẩu vật tư, thiết bị ngành hóa chất, Các hoạt động nghiên cứu thử nghiệm và dịch vụ khác; Kinh doanh doanh bất động sản; Nghiên cứu thiết kế dây chuyền sản xuất hóa chất, thiết kế sản xuất hóa chất; Sản xuất kinh doanh phốt pho vàng; các sản phẩm và các hoạt động dịch vụ có liên quan đến sản phẩm phốt pho vàng; (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật) 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842143863488
传真0203863037
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本604.872亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270400煤焦炭
854511炉用碳电极
251010未研磨磷酸盐
380130碳质糊
730419无缝钢管线

出口

HS 编码产品
280470磷
280920磷酸类

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国118$9.02M
巴基斯坦1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度150$17.65M
越南71$12.65M
日本26$8.38M
韩国22$1.99M
马来西亚28$1.60M
德国2$232.8K
阿联酋1$27.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Hongfei Import & Export Co., Ltd.中国33$2.63M非机动自行车、煤焦炭
Hekou Dongshan Import & Export Co., Ltd.中国25$2.00M煤焦炭
LULIANG HONGYING TRADING CO., LTD中国21$1.60M煤焦炭
Hekou Longtong Import & Export Co., Ltd.中国17$1.32M煤焦炭、非活性酵母
Hekou Xintong Customs Declaration Co., Ltd.中国16$896.1K煤焦炭
Yunan Mingqia Economic Trade Co., Ltd.中国3$449.2K炉用碳电极
Yunnan Brothers' International Trade Co., Ltd.中国2$70.1K公交卡车轮胎、其他橡胶轮胎
Kunming Tongweida Chemical Industry Co., Ltd.中国1$55.9K炉用碳电极
WAQAS ENTERPRISES巴基斯坦1$10研磨磷酸盐、柑橘

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Tsusho Corporation日本17$5.31M安全气囊零件、汽车座椅零件
Toyota Tsusho Corporation越南15$4.73M其他钢铁制品、其他化学制剂
Sandhya Organic Chemicals Pvt. Ltd.印度15$4.68M磷、苯酚及盐
INTECH ORGANICS LIMITED27$3.09M钢制气罐、氟和溴
Bongsan Co., Ltd.越南28$2.31M磷
Bongsan Co., Ltd.韩国22$1.99M磷
Jaydip Agencies印度16$1.72M马来酸酐、磷酸类
KONG LONG HUAT CHEMICALS SDN BHD马来西亚28$1.60M过氧化氢、硫酸
Tina Organics Pvt. Ltd.印度16$1.27M甲酚及盐、其他一元酚
Paarichem Resources LLP印度18$1.11M丙烯酸、其他无环多胺

近期贸易明细

进口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-02煤焦炭LULIANG HONGYING TRADING CO., LTD中国$63.5K
2026-05-28煤焦炭LULIANG HONGYING TRADING CO., LTD中国$48.6K
2026-05-27煤焦炭LULIANG HONGYING TRADING CO., LTD中国$46.9K
2026-05-25煤焦炭LULIANG HONGYING TRADING CO., LTD中国$45.2K
2026-05-04煤焦炭LULIANG HONGYING TRADING CO., LTD中国$63.3K
2026-04-29煤焦炭LULIANG HONGYING TRADING CO., LTD中国$63.7K
2026-04-29煤焦炭LULIANG HONGYING TRADING CO., LTD中国$63.7K
2026-04-28煤焦炭LULIANG HONGYING TRADING CO., LTD中国$63.7K
2026-04-28煤焦炭LULIANG HONGYING TRADING CO., LTD中国$63.7K
2026-04-24煤焦炭LULIANG HONGYING TRADING CO., LTD中国$63.7K

出口(共 310)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30磷Mitsubishi Corporation日本$511.1K
2026-06-30磷Toyota Tsusho Corporation日本$81.7K
2026-06-30磷Mitsubishi Corporation日本$220.8K
2026-06-17磷Bongsan Co., Ltd.韩国$178.9K
2026-06-11磷Toyota Tsusho Corporation日本$433.4K
2026-05-26磷Bongsan Co., Ltd.韩国$89.5K
2026-05-26磷Toyota Tsusho Corporation日本$222.8K
2026-05-15磷Toyota Tsusho Corporation日本$378.0K
2026-05-15磷Mitsubishi Corporation日本$441.5K
2026-05-08磷Bongsan Co., Ltd.韩国$89.5K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Phosphorus Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →