Viet Nam Phosphorus Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 310 笔 · 主营 磷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phốt Pho Việt Nam
119
进口笔数
310
出口笔数
$9.02M
进口金额
$44.66M
出口金额
2026-06-02
最近进口
2026-06-30
最近出口
9
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300433116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6QVF78 |
| 成立日期 | 2010-06-24 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tằng Lỏong, Thị Trấn Tằng Loỏng, Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỐT PHO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PHOSPHORUS JOINT STOCK COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | KCN Tằng Loỏng, Xã Tằng Loỏng, Lào Cai |
| 经营范围 | Sản xuất, mua bán vật tư, sản phẩm ngành hóa chất; sản xuất mua bán, xuất nhập khẩu vật tư, thiết bị ngành hóa chất, Các hoạt động nghiên cứu thử nghiệm và dịch vụ khác; Kinh doanh doanh bất động sản; Nghiên cứu thiết kế dây chuyền sản xuất hóa chất, thiết kế sản xuất hóa chất; Sản xuất kinh doanh phốt pho vàng; các sản phẩm và các hoạt động dịch vụ có liên quan đến sản phẩm phốt pho vàng; (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật) 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842143863488 |
| 传真 | 0203863037 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 604.872亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270400 | 煤焦炭 |
| 854511 | 炉用碳电极 |
| 251010 | 未研磨磷酸盐 |
| 380130 | 碳质糊 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280470 | 磷 |
| 280920 | 磷酸类 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 118 | $9.02M |
| 巴基斯坦 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 150 | $17.65M |
| 越南 | 71 | $12.65M |
| 日本 | 26 | $8.38M |
| 韩国 | 22 | $1.99M |
| 马来西亚 | 28 | $1.60M |
| 德国 | 2 | $232.8K |
| 阿联酋 | 1 | $27.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Hongfei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 33 | $2.63M | 非机动自行车、煤焦炭 |
| Hekou Dongshan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $2.00M | 煤焦炭 |
| LULIANG HONGYING TRADING CO., LTD | 中国 | 21 | $1.60M | 煤焦炭 |
| Hekou Longtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.32M | 煤焦炭、非活性酵母 |
| Hekou Xintong Customs Declaration Co., Ltd. | 中国 | 16 | $896.1K | 煤焦炭 |
| Yunan Mingqia Economic Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $449.2K | 炉用碳电极 |
| Yunnan Brothers' International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.1K | 公交卡车轮胎、其他橡胶轮胎 |
| Kunming Tongweida Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.9K | 炉用碳电极 |
| WAQAS ENTERPRISES | 巴基斯坦 | 1 | $10 | 研磨磷酸盐、柑橘 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 17 | $5.31M | 安全气囊零件、汽车座椅零件 |
| Toyota Tsusho Corporation | 越南 | 15 | $4.73M | 其他钢铁制品、其他化学制剂 |
| Sandhya Organic Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $4.68M | 磷、苯酚及盐 |
| INTECH ORGANICS LIMITED | 27 | $3.09M | 钢制气罐、氟和溴 | |
| Bongsan Co., Ltd. | 越南 | 28 | $2.31M | 磷 |
| Bongsan Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $1.99M | 磷 |
| Jaydip Agencies | 印度 | 16 | $1.72M | 马来酸酐、磷酸类 |
| KONG LONG HUAT CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | 28 | $1.60M | 过氧化氢、硫酸 |
| Tina Organics Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $1.27M | 甲酚及盐、其他一元酚 |
| Paarichem Resources LLP | 印度 | 18 | $1.11M | 丙烯酸、其他无环多胺 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 煤焦炭 | LULIANG HONGYING TRADING CO., LTD | 中国 | $63.5K |
| 2026-05-28 | 煤焦炭 | LULIANG HONGYING TRADING CO., LTD | 中国 | $48.6K |
| 2026-05-27 | 煤焦炭 | LULIANG HONGYING TRADING CO., LTD | 中国 | $46.9K |
| 2026-05-25 | 煤焦炭 | LULIANG HONGYING TRADING CO., LTD | 中国 | $45.2K |
| 2026-05-04 | 煤焦炭 | LULIANG HONGYING TRADING CO., LTD | 中国 | $63.3K |
| 2026-04-29 | 煤焦炭 | LULIANG HONGYING TRADING CO., LTD | 中国 | $63.7K |
| 2026-04-29 | 煤焦炭 | LULIANG HONGYING TRADING CO., LTD | 中国 | $63.7K |
| 2026-04-28 | 煤焦炭 | LULIANG HONGYING TRADING CO., LTD | 中国 | $63.7K |
| 2026-04-28 | 煤焦炭 | LULIANG HONGYING TRADING CO., LTD | 中国 | $63.7K |
| 2026-04-24 | 煤焦炭 | LULIANG HONGYING TRADING CO., LTD | 中国 | $63.7K |
出口(共 310)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 磷 | Mitsubishi Corporation | 日本 | $511.1K |
| 2026-06-30 | 磷 | Toyota Tsusho Corporation | 日本 | $81.7K |
| 2026-06-30 | 磷 | Mitsubishi Corporation | 日本 | $220.8K |
| 2026-06-17 | 磷 | Bongsan Co., Ltd. | 韩国 | $178.9K |
| 2026-06-11 | 磷 | Toyota Tsusho Corporation | 日本 | $433.4K |
| 2026-05-26 | 磷 | Bongsan Co., Ltd. | 韩国 | $89.5K |
| 2026-05-26 | 磷 | Toyota Tsusho Corporation | 日本 | $222.8K |
| 2026-05-15 | 磷 | Toyota Tsusho Corporation | 日本 | $378.0K |
| 2026-05-15 | 磷 | Mitsubishi Corporation | 日本 | $441.5K |
| 2026-05-08 | 磷 | Bongsan Co., Ltd. | 韩国 | $89.5K |