AN PHU METAL SUPPLIES CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư KIM KHí AN PHú
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$33.9K
出口金额
—
最近进口
2024-07-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301081038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXY2KEJ |
| 成立日期 | 2019-02-13 |
| 联系地址 | Đường Bình Than, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KIM KHÍ AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU METAL SUPPLIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 phố Nguyễn Tư Giản, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84974551683 |
| 邮箱 | anphu.sale123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851680 | 电热电阻器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $33.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 9 | $33.9K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 乙烯聚合物塑料 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-07-30 | 乙烯聚合物塑料 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2024-07-29 | 乙烯聚合物塑料 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2024-07-29 | 乙烯聚合物塑料 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-02-28 | 非办公金属家具 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $299 |
| 2023-02-28 | 油漆刷及滚筒 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-02-28 | 非办公金属家具 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $274 |
| 2023-02-28 | 水性聚合物涂料 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5 |
| 2023-02-28 | 电热电阻器 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $641 |
| 2023-02-27 | 合成纤维窗帘 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $389 |