Long Uyen Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 910 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LONG UYêN

3
进口笔数
910
出口笔数
$84.5K
进口金额
$36.36M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.66M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $609.8K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $991.8K · 24 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $688.7K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $532.8K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $426.3K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $409.6K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $758.7K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 28 笔2024-05进口 $57.0K · 1 笔出口 $913.5K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 33 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 26 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 25 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $674.5K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $819.2K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 32 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $978.8K · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 28 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $984.2K · 23 笔2025-03进口 $6 · 1 笔出口 $993.8K · 23 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 36 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 38 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 33 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 40 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 28 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $572.1K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $882.2K · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $712.4K · 24 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 33 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $870.8K · 23 笔2026-03进口 $27.5K · 1 笔出口 $880.9K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $971.8K · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $609.8K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $991.8K · 24 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $688.7K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $532.8K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $426.3K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $409.6K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $758.7K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 28 笔2024-05进口 $57.0K · 1 笔出口 $913.5K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 33 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 26 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 25 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $674.5K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $819.2K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 32 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $978.8K · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 28 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $984.2K · 23 笔2025-03进口 $6 · 1 笔出口 $993.8K · 23 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 36 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 38 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 33 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 40 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 28 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $572.1K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $882.2K · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $712.4K · 24 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 33 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $870.8K · 23 笔2026-03进口 $27.5K · 1 笔出口 $880.9K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $971.8K · 29 笔

工商档案

企业注册号0307770545
企查查编码QVNE4JHE61
成立日期2009-03-12
联系地址261/37/30 Chu Văn An, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LONG UYÊN
企业英文名称LONG UYEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址261/37/30 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84822106789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
210610蛋白浓缩物

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
071410高淀粉木薯
200899其他加工水果
091099其他香料
071420高淀粉甘薯
210500冰淇淋及食用冰
070960鲜辣椒/甜椒
071450芋头根茎
071490淀粉根茎
121190药用植物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$84.5K
澳大利亚1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚441$16.79M
日本281$10.36M
美国68$4.15M
韩国73$3.50M
越南14$448.8K
马来西亚8$362.2K
新加坡9$202.7K
以色列4$150.3K
中国香港3$110.8K
俄罗斯1$56.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coconut King Miami Beach Inc.越南1$57.0K其他冷冻水果坚果
Kobe Bussan Co., Ltd.越南1$27.5K其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜
Entyce Food Ingredients Pty Ltd澳大利亚1$6其他单一果蔬汁、苹果汁≤20糖度

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Entyce Food Ingredients Pty Ltd澳大利亚435$16.61M其他冷冻水果坚果、其他香蕉
Coconut King Miami Beach, Inc.美国57$3.56M其他冷冻水果坚果、高淀粉甘薯
Kobe Bussan Co., Ltd.越南61$3.30M其他食品制剂、其他冷冻水果坚果
Daijung Corp. Corporation韩国56$2.55M其他冷冻水果坚果、高淀粉甘薯
Inabata Fine Tech & Co., Ltd.日本63$1.97M其他冷冻蔬菜、非液体温度计
Matsuda Sangyo Co., Ltd.日本45$1.53M冷冻鱼肉、冷冻虾
ASC俄罗斯36$1.15M其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜
Itochu Corporation日本24$809.1K菠萝、其他香蕉
Moka Food Japan Corporation日本22$715.9K其他冷冻水果坚果、冷冻蔬菜制品
DNI Group LLC美国11$592.2K保藏虾制品、虾制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27其他冷冻水果坚果KOBE BUSSAN CO LTD越南$27.5K
2025-03-01蛋白浓缩物ENTYCE FOOD INGREDIENTS PTY LTD澳大利亚$6
2024-05-31其他冷冻水果坚果COCONUT KING MIAMI BEACH INC越南$57.0K

出口(共 910)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他冷冻水果坚果Inabata Fine Tech & Co., Ltd.日本$8.5K
2026-04-24其他冷冻水果坚果Inabata Fine Tech & Co., Ltd.日本$27.4K
2026-04-22其他冷冻水果坚果ENTYCE FOOD INGREDIENTS PTY LTD澳大利亚$15.6K
2026-04-22其他冷冻水果坚果ENTYCE FOOD INGREDIENTS PTY LTD澳大利亚$16.4K
2026-04-22其他冷冻水果坚果ENTYCE FOOD INGREDIENTS PTY LTD澳大利亚$18.0K
2026-04-22其他冷冻水果坚果ENTYCE FOOD INGREDIENTS PTY LTD澳大利亚$42.0K
2026-04-22其他冷冻水果坚果ENTYCE FOOD INGREDIENTS PTY LTD澳大利亚$17.3K
2026-04-22其他冷冻水果坚果ENTYCE FOOD INGREDIENTS PTY LTD澳大利亚$37.4K
2026-04-22其他冷冻水果坚果ENTYCE FOOD INGREDIENTS PTY LTD澳大利亚$5.0K
2026-04-22其他冷冻水果坚果ENTYCE FOOD INGREDIENTS PTY LTD澳大利亚$37.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Long Uyen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →