Long Uyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 910 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LONG UYêN
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
3
进口笔数
910
出口笔数
$84.5K
进口金额
$36.36M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307770545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4JHE61 |
| 成立日期 | 2009-03-12 |
| 联系地址 | 261/37/30 Chu Văn An, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LONG UYÊN |
| 企业英文名称 | LONG UYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 261/37/30 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84822106789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 091099 | 其他香料 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 071450 | 芋头根茎 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $84.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 441 | $16.79M |
| 日本 | 281 | $10.36M |
| 美国 | 68 | $4.15M |
| 韩国 | 73 | $3.50M |
| 越南 | 14 | $448.8K |
| 马来西亚 | 8 | $362.2K |
| 新加坡 | 9 | $202.7K |
| 以色列 | 4 | $150.3K |
| 中国香港 | 3 | $110.8K |
| 俄罗斯 | 1 | $56.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coconut King Miami Beach Inc. | 越南 | 1 | $57.0K | 其他冷冻水果坚果 |
| Kobe Bussan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.5K | 其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜 |
| Entyce Food Ingredients Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $6 | 其他单一果蔬汁、苹果汁≤20糖度 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Entyce Food Ingredients Pty Ltd | 澳大利亚 | 435 | $16.61M | 其他冷冻水果坚果、其他香蕉 |
| Coconut King Miami Beach, Inc. | 美国 | 57 | $3.56M | 其他冷冻水果坚果、高淀粉甘薯 |
| Kobe Bussan Co., Ltd. | 越南 | 61 | $3.30M | 其他食品制剂、其他冷冻水果坚果 |
| Daijung Corp. Corporation | 韩国 | 56 | $2.55M | 其他冷冻水果坚果、高淀粉甘薯 |
| Inabata Fine Tech & Co., Ltd. | 日本 | 63 | $1.97M | 其他冷冻蔬菜、非液体温度计 |
| Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 45 | $1.53M | 冷冻鱼肉、冷冻虾 |
| ASC | 俄罗斯 | 36 | $1.15M | 其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜 |
| Itochu Corporation | 日本 | 24 | $809.1K | 菠萝、其他香蕉 |
| Moka Food Japan Corporation | 日本 | 22 | $715.9K | 其他冷冻水果坚果、冷冻蔬菜制品 |
| DNI Group LLC | 美国 | 11 | $592.2K | 保藏虾制品、虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他冷冻水果坚果 | KOBE BUSSAN CO LTD | 越南 | $27.5K |
| 2025-03-01 | 蛋白浓缩物 | ENTYCE FOOD INGREDIENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $6 |
| 2024-05-31 | 其他冷冻水果坚果 | COCONUT KING MIAMI BEACH INC | 越南 | $57.0K |
出口(共 910)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他冷冻水果坚果 | Inabata Fine Tech & Co., Ltd. | 日本 | $8.5K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻水果坚果 | Inabata Fine Tech & Co., Ltd. | 日本 | $27.4K |
| 2026-04-22 | 其他冷冻水果坚果 | ENTYCE FOOD INGREDIENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $15.6K |
| 2026-04-22 | 其他冷冻水果坚果 | ENTYCE FOOD INGREDIENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $16.4K |
| 2026-04-22 | 其他冷冻水果坚果 | ENTYCE FOOD INGREDIENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $18.0K |
| 2026-04-22 | 其他冷冻水果坚果 | ENTYCE FOOD INGREDIENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $42.0K |
| 2026-04-22 | 其他冷冻水果坚果 | ENTYCE FOOD INGREDIENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $17.3K |
| 2026-04-22 | 其他冷冻水果坚果 | ENTYCE FOOD INGREDIENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $37.4K |
| 2026-04-22 | 其他冷冻水果坚果 | ENTYCE FOOD INGREDIENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 其他冷冻水果坚果 | ENTYCE FOOD INGREDIENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $37.3K |