Phu Rieng Rubber Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 567 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cao Su Phú Riềng
- 邮箱7
- Facebook1
23
进口笔数
567
出口笔数
$868.1K
进口金额
$47.74M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800100062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6BVTJ9 |
| 成立日期 | 2010-07-01 |
| 联系地址 | Đường ĐT.741, Thôn Phú Thịnh, Xã Phú Riềng, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CAO SU PHÚ RIỀNG |
| 企业英文名称 | PHU RIENG RUBBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường ĐT.741, thôn Phú Thịnh, Xã Phú Riềng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0125 - Trồng cây cao su 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842713777971 |
| 传真 | 02713777758 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.502万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 291521 | 乙酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 卡塔尔 | 7 | $604.6K |
| 中国台湾 | 4 | $139.5K |
| 菲律宾 | 12 | $124.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 77 | $13.45M |
| 日本 | 165 | $7.25M |
| 中国 | 60 | $4.99M |
| 德国 | 45 | $4.50M |
| 荷兰 | 47 | $4.03M |
| 印度 | 31 | $3.23M |
| 美国 | 17 | $1.81M |
| 新加坡 | 23 | $1.66M |
| 澳大利亚 | 13 | $1.53M |
| 法国 | 10 | $1.16M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qatar Chemical & Petrochemical Marketing & Distribution Co. | 卡塔尔 | 7 | $604.6K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Chang Chun Petrochemical Co., Ltd. | 越南 | 4 | $139.5K | 乙酸、精炼铜箔 |
| ARR Agri Business Corporation | 菲律宾 | 12 | $124.0K | 其他香蕉、芭蕉 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Commtrade Pty Ltd | 131 | $13.30M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 | |
| SINTEX CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 73 | $13.03M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Weber & Schäer GmbH & Co. KG | 德国 | 66 | $4.51M | 技术分类天然橡胶、碳制品 |
| Soha Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $3.40M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Soha Trading Pte. Ltd. | 日本 | 58 | $2.94M | 技术分类天然橡胶 |
| Soha Trading Pte. Ltd. | 中国 | 21 | $2.00M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| Soha Trading Pte. Ltd. | 印度 | 16 | $1.28M | 技术分类天然橡胶 |
| Marubeni Techno Rubber Corporation | 日本 | 30 | $1.25M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Pan Asian Trading Co., Ltd. | 日本 | 37 | $1.25M | 技术分类天然橡胶、磷酸类 |
| Marubeni Techno Rubber Corporation | 日本 | 19 | $891.0K | 技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他活植物 | ARR AGRI BUSINESS CORP ORATION | 菲律宾 | $19.3K |
| 2026-04-24 | 其他活植物 | ARR AGRI BUSINESS CORP ORATION | 菲律宾 | $19.3K |
| 2026-04-17 | 其他活植物 | ARR AGRI BUSINESS CORP ORATION | 菲律宾 | $9.6K |
| 2026-04-17 | 其他活植物 | ARR AGRI BUSINESS CORP ORATION | 菲律宾 | $9.6K |
| 2026-04-09 | 其他活植物 | ARR AGRI BUSINESS CORP ORATION | 菲律宾 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 其他活植物 | ARR AGRI BUSINESS CORP ORATION | 菲律宾 | $2.5K |
| 2026-04-02 | 其他活植物 | ARR AGRI BUSINESS CORP ORATION | 菲律宾 | $12.6K |
| 2026-04-02 | 其他活植物 | ARR AGRI BUSINESS CORP ORATION | 菲律宾 | $12.6K |
| 2026-02-26 | 其他活植物 | ARR AGRI BUSINESS CORP ORATION | 菲律宾 | $5.7K |
| 2026-01-30 | 其他活植物 | ARR AGRI BUSINESS CORP ORATION | 菲律宾 | $3.8K |
出口(共 567)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 技术分类天然橡胶 | SOHA TRADING PTE LTD | 新加坡 | $41.7K |
| 2026-04-24 | 技术分类天然橡胶 | LG COMMTRADE PTY LTD | 澳大利亚 | $42.3K |
| 2026-04-20 | 技术分类天然橡胶 | SINTEX CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $244.2K |
| 2026-04-16 | 技术分类天然橡胶 | SOHA TRADING PTE LTD | 新加坡 | $41.7K |
| 2026-04-15 | 技术分类天然橡胶 | SOHA TRADING PTE LTD | 新加坡 | $166.9K |
| 2026-04-14 | 技术分类天然橡胶 | SOHA TRADING PTE LTD | 新加坡 | $41.7K |
| 2026-04-14 | 技术分类天然橡胶 | SOHA TRADING PTE LTD | 新加坡 | $83.5K |
| 2026-04-13 | 技术分类天然橡胶 | SOHA TRADING PTE LTD | 新加坡 | $129.5K |
| 2026-04-10 | 技术分类天然橡胶 | SOHA TRADING PTE LTD | 新加坡 | $41.7K |
| 2026-04-03 | 技术分类天然橡胶 | SOHA TRADING PTE LTD | 新加坡 | $36.2K |