Phu Rieng Rubber Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 621 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cao Su Phú Riềng

33
进口笔数
621
出口笔数
$939.7K
进口金额
$51.40M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-25
最近出口
3
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.29M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $183.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.80M · 29 笔2023-12进口 $130.1K · 2 笔出口 $1.27M · 20 笔2024-01进口 $26.9K · 1 笔出口 $870.1K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $671.8K · 7 笔2024-03进口 $104.0K · 1 笔出口 $1.66M · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $440.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $424.0K · 6 笔2024-06进口 $39.7K · 1 笔出口 $1.17M · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 18 笔2024-08进口 $165.2K · 2 笔出口 $2.17M · 24 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 19 笔2024-11进口 $37.1K · 1 笔出口 $1.21M · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.29M · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $399.7K · 4 笔2025-02进口 $35.8K · 1 笔出口 $1.06M · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $262.0K · 6 笔2025-12进口 $19.5K · 4 笔出口 $1.92M · 16 笔2026-01进口 $10.7K · 3 笔出口 $1.70M · 14 笔2026-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $1.03M · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $980.3K · 14 笔2026-04进口 $88.1K · 4 笔出口 $1.07M · 13 笔2026-05进口 $25.8K · 3 笔出口 $906.7K · 7 笔2026-06进口 $26.7K · 3 笔出口 $1.00M · 6 笔2026-07进口 $19.1K · 4 笔出口 $1.52M · 14 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $183.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.80M · 29 笔2023-12进口 $130.1K · 2 笔出口 $1.27M · 20 笔2024-01进口 $26.9K · 1 笔出口 $870.1K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $671.8K · 7 笔2024-03进口 $104.0K · 1 笔出口 $1.66M · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $440.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $424.0K · 6 笔2024-06进口 $39.7K · 1 笔出口 $1.17M · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 18 笔2024-08进口 $165.2K · 2 笔出口 $2.17M · 24 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 19 笔2024-11进口 $37.1K · 1 笔出口 $1.21M · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.29M · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $399.7K · 4 笔2025-02进口 $35.8K · 1 笔出口 $1.06M · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $262.0K · 6 笔2025-12进口 $19.5K · 4 笔出口 $1.92M · 16 笔2026-01进口 $10.7K · 3 笔出口 $1.70M · 14 笔2026-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $1.03M · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $980.3K · 14 笔2026-04进口 $88.1K · 4 笔出口 $1.07M · 13 笔2026-05进口 $25.8K · 3 笔出口 $906.7K · 7 笔2026-06进口 $26.7K · 3 笔出口 $1.00M · 6 笔2026-07进口 $19.1K · 4 笔出口 $1.52M · 14 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3800100062
企查查编码QVNW6BVTJ9
成立日期2010-07-01
联系地址Đường ĐT.741, Thôn Phú Thịnh, Xã Phú Riềng, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CAO SU PHÚ RIỀNG
企业英文名称PHU RIENG RUBBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường ĐT.741, thôn Phú Thịnh, Xã Phú Riềng, TP Đồng Nai
经营范围0125 - Trồng cây cao su 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842713777971
传真02713777758
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.502万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
060290其他活植物
390110低密度聚乙烯
291521乙酸

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400110天然橡胶乳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
卡塔尔7$604.6K
菲律宾22$195.6K
中国台湾4$139.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾85$15.56M
日本165$7.25M
中国60$4.99M
德国45$4.50M
荷兰47$4.03M
印度31$3.23M
新加坡36$2.49M
澳大利亚18$1.98M
美国38$1.81M
法国10$1.16M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qatar Chemical & Petrochemical Marketing & Distribution Co.卡塔尔7$604.6K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
ARR Agri Business Corporation菲律宾22$195.6K其他香蕉、芭蕉
Chang Chun Petrochemical Co., Ltd.越南4$139.5K聚乙烯醇、精炼铜箔

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SINTEX CHEMICAL CORP ORATION中国台湾81$15.14M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
LG Commtrade Pty Ltd136$13.75M技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
Weber & Schäer GmbH & Co. KG德国66$4.51M技术分类天然橡胶、碳制品
Soha Trading Pte. Ltd.新加坡60$4.23M技术分类天然橡胶、混合橡胶
Soha Trading Pte. Ltd.日本58$2.94M技术分类天然橡胶
Marubeni Techno Rubber Corporation日本49$2.14M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Soha Trading Pte. Ltd.中国21$2.00M技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
Soha Trading Pte. Ltd.印度16$1.28M技术分类天然橡胶
Pan Asian Trading Co., Ltd.日本37$1.25M其他羧酸衍生物、技术分类天然橡胶
R1 International (Americas), Inc.美国11$0技术分类天然橡胶、天然橡胶片

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他活植物ARR Agri Business Corporation菲律宾$4.4K
2026-07-24其他活植物ARR Agri Business Corporation菲律宾$5.0K
2026-07-10其他活植物ARR Agri Business Corporation菲律宾$4.2K
2026-07-03其他活植物ARR Agri Business Corporation菲律宾$5.5K
2026-06-26其他活植物ARR Agri Business Corporation菲律宾$8.6K
2026-06-19其他活植物ARR Agri Business Corporation菲律宾$6.3K
2026-06-05其他活植物ARR Agri Business Corporation菲律宾$11.8K
2026-05-22其他活植物ARR Agri Business Corporation菲律宾$5.0K
2026-05-15其他活植物ARR Agri Business Corporation菲律宾$11.6K
2026-05-08其他活植物ARR Agri Business Corporation菲律宾$9.2K

出口(共 621)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-25NATURAL RUBBER (SVR) CV60JPMORGAN CHASE BANK, N.A.美国$0
2026-07-30技术分类天然橡胶LG Commtrade Pty Ltd澳大利亚$39.9K
2026-07-27技术分类天然橡胶Soha Trading Pte. Ltd.新加坡$42.1K
2026-07-27技术分类天然橡胶SINTEX CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$291.6K
2026-07-24技术分类天然橡胶Soha Trading Pte. Ltd.新加坡$49.4K
2026-07-24技术分类天然橡胶Soha Trading Pte. Ltd.新加坡$145.8K
2026-07-24技术分类天然橡胶Soha Trading Pte. Ltd.新加坡$94.1K
2026-07-15技术分类天然橡胶SINTEX CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$221.5K
2026-07-15技术分类天然橡胶Soha Trading Pte. Ltd.新加坡$11.9K
2026-07-15技术分类天然橡胶Soha Trading Pte. Ltd.新加坡$37.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phu Rieng Rubber Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →