Hai Kim Long Agricultural Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN HảI KIM LONG
3
进口笔数
85
出口笔数
$298.2K
进口金额
$9.06M
出口金额
2023-01-31
最近进口
2025-05-29
最近出口
2
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603070316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31T7M31 |
| 成立日期 | 2013-08-13 |
| 联系地址 | Số 864, đường 21 tháng 4, KP. Núi Tung, Phường Suối Tre, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN HẢI KIM LONG |
| 企业英文名称 | HAI KIM LONG AGRICULTURAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 864, đường 21 tháng 4, KP. Núi Tung, Phường Bình Lộc, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0125 - Trồng cây cao su 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84909690156 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 842240 | 包装机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $258.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $40.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $2.67M |
| 意大利 | 13 | $1.20M |
| 以色列 | 3 | $681.7K |
| 乌克兰 | 5 | $668.4K |
| 马来西亚 | 10 | $647.4K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $532.1K |
| 哈萨克斯坦 | 2 | $518.8K |
| 乌兹别克斯坦 | 4 | $320.1K |
| 阿联酋 | 3 | $299.5K |
| 英国 | 2 | $246.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kerem Natural Industries Food A.L. Ltd. | 越南 | 2 | $258.0K | 去壳腰果 |
| CV Alam Selaras | 印度尼西亚 | 1 | $40.2K | 带壳腰果、塑料容器 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Primex International Trading Corp. | 美国 | 21 | $2.51M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Di Nunzio S.r.l. | 意大利 | 8 | $938.4K | 去壳腰果、干鹰嘴豆 |
| Bereshit Roast Ltd | 以色列 | 3 | $681.7K | 去壳腰果、未焙炒咖啡 |
| LLC Arkmen | 乌克兰 | 3 | $350.0K | 杏干、葡萄干 |
| S.L. Marketing (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $336.2K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| KOLL-TRADE LLC | 乌克兰 | 2 | $318.4K | 去壳腰果、葡萄干 |
| Khalid Derea Alderea & His Partner Co. Ltd. | 沙特阿拉伯 | 2 | $313.1K | 去壳腰果、干椰子 |
| MA PRI COM S.P.A. | 意大利 | 5 | $265.8K | 金枪鱼/鲣鱼制品、去壳腰果 |
| Mankhong Commodity Ltd Partnership | 泰国 | 3 | $158.1K | 去壳腰果 |
| Leader Food Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $153.6K | 去壳腰果、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-31 | 去壳腰果 | KEREM NATURAL INDUSTRIES FOOD A.L LTD | 越南 | $129.0K |
| 2023-01-04 | 带壳腰果 | CV. ALAMSELARAS | 印度尼西亚 | $21.0K |
| 2023-01-04 | 带壳腰果 | CV. ALAMSELARAS | 印度尼西亚 | $19.2K |
| 2023-01-04 | 去壳腰果 | KEREM NATURAL INDUSTRIES FOOD A.L LTD | 越南 | $129.0K |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 去壳腰果 | ALMACENES J & L SRL | 多米尼加 | $24.3K |
| 2024-03-16 | 去壳腰果 | BRIGHT OVERSEAS FOOD LTD | 中国香港 | $87.8K |
| 2024-03-12 | 其他加工水果 | LLC ARKMEN | 乌克兰 | $9.9K |
| 2024-03-12 | 其他加工水果 | LLC ARKMEN | 乌克兰 | $54.1K |
| 2024-03-12 | 去壳腰果 | LLC ARKMEN | 乌克兰 | $36.6K |
| 2023-12-07 | 去壳腰果 | TAWANCHIE PRODUCTION CO LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2023-12-07 | 去壳腰果 | TAWANCHIE PRODUCTION CO LTD | 泰国 | $4.8K |
| 2023-12-07 | 去壳腰果 | TAWANCHIE PRODUCTION CO LTD | 泰国 | $5.8K |
| 2023-12-07 | 去壳腰果 | TAWANCHIE PRODUCTION CO LTD | 泰国 | $6.8K |
| 2023-12-07 | 去壳腰果 | TAWANCHIE PRODUCTION CO LTD | 泰国 | $16.1K |