Hai Kim Long Agricultural Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN HảI KIM LONG

3
进口笔数
85
出口笔数
$298.2K
进口金额
$9.06M
出口金额
2023-01-31
最近进口
2025-05-29
最近出口
2
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.18M20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $200.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $338.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $178.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $188.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $200.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $338.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $178.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $188.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号3603070316
企查查编码QVN31T7M31
成立日期2013-08-13
联系地址Số 864, đường 21 tháng 4, KP. Núi Tung, Phường Suối Tre, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN HẢI KIM LONG
企业英文名称HAI KIM LONG AGRICULTURAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 864, đường 21 tháng 4, KP. Núi Tung, Phường Bình Lộc, TP Đồng Nai
经营范围0125 - Trồng cây cao su 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84909690156
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本390亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080132去壳腰果
080131带壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子
200899其他加工水果
090411整粒胡椒
842240包装机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$258.0K
印度尼西亚1$40.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国22$2.67M
意大利13$1.20M
以色列3$681.7K
乌克兰5$668.4K
马来西亚10$647.4K
沙特阿拉伯4$532.1K
哈萨克斯坦2$518.8K
乌兹别克斯坦4$320.1K
阿联酋3$299.5K
英国2$246.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kerem Natural Industries Food A.L. Ltd.越南2$258.0K去壳腰果
CV Alam Selaras印度尼西亚1$40.2K带壳腰果、塑料容器

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Primex International Trading Corp.美国21$2.51M去壳腰果、坚果及种子
Di Nunzio S.r.l.意大利8$938.4K去壳腰果、干鹰嘴豆
Bereshit Roast Ltd以色列3$681.7K去壳腰果、未焙炒咖啡
LLC Arkmen乌克兰3$350.0K杏干、葡萄干
S.L. Marketing (M) Sdn. Bhd.马来西亚3$336.2K去壳腰果、其他加工水果
KOLL-TRADE LLC乌克兰2$318.4K去壳腰果、葡萄干
Khalid Derea Alderea & His Partner Co. Ltd.沙特阿拉伯2$313.1K去壳腰果、干椰子
MA PRI COM S.P.A.意大利5$265.8K金枪鱼/鲣鱼制品、去壳腰果
Mankhong Commodity Ltd Partnership泰国3$158.1K去壳腰果
Leader Food Sdn. Bhd.马来西亚3$153.6K去壳腰果、其他加工水果

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-31去壳腰果KEREM NATURAL INDUSTRIES FOOD A.L LTD越南$129.0K
2023-01-04带壳腰果CV. ALAMSELARAS印度尼西亚$21.0K
2023-01-04带壳腰果CV. ALAMSELARAS印度尼西亚$19.2K
2023-01-04去壳腰果KEREM NATURAL INDUSTRIES FOOD A.L LTD越南$129.0K

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-29去壳腰果ALMACENES J & L SRL多米尼加$24.3K
2024-03-16去壳腰果BRIGHT OVERSEAS FOOD LTD中国香港$87.8K
2024-03-12其他加工水果LLC ARKMEN乌克兰$9.9K
2024-03-12其他加工水果LLC ARKMEN乌克兰$54.1K
2024-03-12去壳腰果LLC ARKMEN乌克兰$36.6K
2023-12-07去壳腰果TAWANCHIE PRODUCTION CO LTD泰国$2.4K
2023-12-07去壳腰果TAWANCHIE PRODUCTION CO LTD泰国$4.8K
2023-12-07去壳腰果TAWANCHIE PRODUCTION CO LTD泰国$5.8K
2023-12-07去壳腰果TAWANCHIE PRODUCTION CO LTD泰国$6.8K
2023-12-07去壳腰果TAWANCHIE PRODUCTION CO LTD泰国$16.1K

相关企业 · 同类产品

Hai Kim Long Agricultural Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →