Kim An Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 218 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Kim An

0
进口笔数
218
出口笔数
$0
进口金额
$189.4K
出口金额
最近进口
2025-12-25
最近出口
0
供应商数
148
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 192023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 14 笔

工商档案

企业注册号0312980668
企查查编码QVNQP8M61P
成立日期2014-10-21
联系地址11/37 Trần Văn Kỷ, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN KIM AN
企业英文名称KIM AN LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址124/37 Trần Văn Kỷ, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84918391929
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
330499其他护肤品
950300玩具模型
640319皮革运动鞋
611510压力袜
392640塑料装饰品
960330化妆刷
732393不锈钢家用制品
392410塑料餐具
732690其他钢铁制品
330510洗发剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国66$80.4K
澳大利亚11$33.9K
冰岛124$31.9K
加拿大9$15.4K
越南63$14.5K
马来西亚2$8.0K
韩国1$3.9K
荷兰2$1.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 148)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khang Dinh Vu冰岛17$5.0K皮革运动鞋、塑料餐具
Duyen Nguyen Thuy冰岛16$4.9K压力袜、玩具模型
Hang Thuy Ha冰岛10$2.9K玩具模型、塑料装饰品
LISA NGO冰岛11$2.5K皮革运动鞋、塑料装饰品
Thuong Thu Bui冰岛9$2.5K玩具模型、压力袜
Duyen Nguyen Thuy越南7$1.5K唇部化妆品、其他护肤品
Kien Minh Duong冰岛6$1.3K压力袜、玩具模型
Khang Dinh Vu越南7$1.3K其他护肤品、其他毛发制品
Thuong Thu Bui越南6$1.2K其他护肤品、不锈钢家用制品
Le Thi Anh Loan美国6$1.1K仿制首饰、糖果

近期贸易明细

出口(共 218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25其他运动鞋THUONG THU BUI冰岛$8
2025-12-25不锈钢家用制品THUONG THU BUI越南$10
2025-12-25女式纺织裤THUONG THU BUI冰岛$18
2025-12-25不锈钢家用制品SANDRA LE越南$2
2025-12-25其他钢铁制品SANDRA LE越南$3
2025-12-25其他窄幅织物SANDRA LE越南$25
2025-12-25其他纺织鞋袜THUONG THU BUI冰岛$5
2025-12-25棉针织T恤及背心SANDRA LE冰岛$16
2025-12-25棉针织T恤及背心SANDRA LE冰岛$56
2025-12-25编结帽类SANDRA LE越南$1

相关企业 · 同类产品

Kim An Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →