Kim An Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 218 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Kim An
0
进口笔数
218
出口笔数
$0
进口金额
$189.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-25
最近出口
0
供应商数
148
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312980668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQP8M61P |
| 成立日期 | 2014-10-21 |
| 联系地址 | 11/37 Trần Văn Kỷ, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN KIM AN |
| 企业英文名称 | KIM AN LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 124/37 Trần Văn Kỷ, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84918391929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 611510 | 压力袜 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 330510 | 洗发剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 66 | $80.4K |
| 澳大利亚 | 11 | $33.9K |
| 冰岛 | 124 | $31.9K |
| 加拿大 | 9 | $15.4K |
| 越南 | 63 | $14.5K |
| 马来西亚 | 2 | $8.0K |
| 韩国 | 1 | $3.9K |
| 荷兰 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 148)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khang Dinh Vu | 冰岛 | 17 | $5.0K | 皮革运动鞋、塑料餐具 |
| Duyen Nguyen Thuy | 冰岛 | 16 | $4.9K | 压力袜、玩具模型 |
| Hang Thuy Ha | 冰岛 | 10 | $2.9K | 玩具模型、塑料装饰品 |
| LISA NGO | 冰岛 | 11 | $2.5K | 皮革运动鞋、塑料装饰品 |
| Thuong Thu Bui | 冰岛 | 9 | $2.5K | 玩具模型、压力袜 |
| Duyen Nguyen Thuy | 越南 | 7 | $1.5K | 唇部化妆品、其他护肤品 |
| Kien Minh Duong | 冰岛 | 6 | $1.3K | 压力袜、玩具模型 |
| Khang Dinh Vu | 越南 | 7 | $1.3K | 其他护肤品、其他毛发制品 |
| Thuong Thu Bui | 越南 | 6 | $1.2K | 其他护肤品、不锈钢家用制品 |
| Le Thi Anh Loan | 美国 | 6 | $1.1K | 仿制首饰、糖果 |
近期贸易明细
出口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他运动鞋 | THUONG THU BUI | 冰岛 | $8 |
| 2025-12-25 | 不锈钢家用制品 | THUONG THU BUI | 越南 | $10 |
| 2025-12-25 | 女式纺织裤 | THUONG THU BUI | 冰岛 | $18 |
| 2025-12-25 | 不锈钢家用制品 | SANDRA LE | 越南 | $2 |
| 2025-12-25 | 其他钢铁制品 | SANDRA LE | 越南 | $3 |
| 2025-12-25 | 其他窄幅织物 | SANDRA LE | 越南 | $25 |
| 2025-12-25 | 其他纺织鞋袜 | THUONG THU BUI | 冰岛 | $5 |
| 2025-12-25 | 棉针织T恤及背心 | SANDRA LE | 冰岛 | $16 |
| 2025-12-25 | 棉针织T恤及背心 | SANDRA LE | 冰岛 | $56 |
| 2025-12-25 | 编结帽类 | SANDRA LE | 越南 | $1 |