Phuc Dac Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHúC ĐắC THàNH
0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$860.8K
出口金额
—
最近进口
2025-11-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401958784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6W85EE8 |
| 成立日期 | 2019-03-04 |
| 联系地址 | Lô 17 Khu B1-4, Khu A Nam Cẩm Lệ, Xã Hoà Châu, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC ĐẮC THÀNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 17 Khu B1-4, Khu A Nam Cẩm Lệ, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84944686008 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 721669 | 冷成型钢型材 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $860.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foster Electronics Co., Ltd. | 越南 | 34 | $763.0K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $97.8K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 粘聚云母片 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-25 | 阀门龙头 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $332 |
| 2025-11-25 | 阀门龙头 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-11-25 | 其他塑料洁具 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-11-25 | 不锈钢焊管 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-11-25 | 金属建筑配件 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-11-25 | 阀门龙头 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $161 |
| 2025-11-25 | 其他螺纹紧固件 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-11-25 | 塑料管件 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-11-25 | 不锈钢焊管 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $46 |