Thang Long Trading and Service Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$33.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700254306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8UG6YN |
| 成立日期 | 2007-09-22 |
| 联系地址 | Số 92 - Tổ 4 - Đường Lê Lợi, P. Lương Khánh Thiện, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 92 - Tổ 4 - Đường Lê Lợi, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | Tư vấn thiết kế chuyển giao công nghệ, xây dựng giải pháp công nghệ thông tin và viễn thông. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 03513857449 |
| 邮箱 | thanglonghanam2099@gmail.com |
| 传真 | 03513883787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401033 | V肋橡胶传动带(180-240cm) |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 731511 | 滚子链 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $33.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | 40 | $33.7K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-21 | 轴承座 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-21 | 轴承座 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-21 | 轴承座 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $80 |