Thang Long Trading and Service Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$33.7K
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $949 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $984 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $428 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $624 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $514 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $755 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $779 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $803 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $893 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $530 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $612 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $622 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $946 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $359 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $954 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $928 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $749 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $691 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $642 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $971 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $949 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $984 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $428 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $624 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $514 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $755 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $779 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $803 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $893 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $530 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $612 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $622 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $946 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $359 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $954 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $928 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $749 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $691 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $642 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $971 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0700254306
企查查编码QVNA8UG6YN
成立日期2007-09-22
联系地址Số 92 - Tổ 4 - Đường Lê Lợi, P. Lương Khánh Thiện, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THĂNG LONG
企业英文名称THANG LONG TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 92 - Tổ 4 - Đường Lê Lợi, Phường Phủ Lý, Ninh Bình
经营范围Tư vấn thiết kế chuyển giao công nghệ, xây dựng giải pháp công nghệ thông tin và viễn thông. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话03513857449
邮箱thanglonghanam2099@gmail.com
传真03513883787
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848320轴承座
40103260-180cmV带
401039其他橡胶带
401033V肋橡胶传动带(180-240cm)
401031V肋传动带(60-180cm)
731512钢铁铰接链
401034180-240cmV带
731519钢铁链零件
731511滚子链

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$33.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Meiwa Co., Ltd.越南40$33.7K其他钢铁制品、塑料包装箱

近期贸易明细

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21滚珠轴承VIETNAM MEIWA CO LTD越南$47
2026-04-21轴承座VIETNAM MEIWA CO LTD越南$103
2026-04-21轴承座VIETNAM MEIWA CO LTD越南$103
2026-04-21滚珠轴承VIETNAM MEIWA CO LTD越南$46
2026-04-21滚珠轴承VIETNAM MEIWA CO LTD越南$58
2026-04-21滚珠轴承VIETNAM MEIWA CO LTD越南$41
2026-04-21滚珠轴承VIETNAM MEIWA CO LTD越南$27
2026-04-21滚珠轴承VIETNAM MEIWA CO LTD越南$23
2026-04-21滚珠轴承VIETNAM MEIWA CO LTD越南$20
2026-04-21轴承座VIETNAM MEIWA CO LTD越南$80

相关企业 · 同类产品

Thang Long Trading and Service Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →