C.H.A. Plastic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA C.H.A
76
进口笔数
11
出口笔数
$1.43M
进口金额
$137.9K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-01-31
最近出口
15
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101832246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSRCWK5U |
| 成立日期 | 2016-10-03 |
| 联系地址 | Lô F4, Đường số 4, Khu công nghiệp Thịnh Phát, Xã Lương Bình, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA C.H.A |
| 企业英文名称 | C.H.A PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô F4, Đường số 4, Khu công nghiệp Thịnh Phát, Xã Thạnh Lợi, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842723630588 |
| 邮箱 | cha.kinhdoanh@cha.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $779.9K |
| 中国 | 40 | $537.6K |
| 马来西亚 | 2 | $40.4K |
| 泰国 | 1 | $37.4K |
| 日本 | 10 | $31.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 7 | $88.2K |
| 泰国 | 4 | $49.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $779.9K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| ECO (Xiamen) Plastics & Precision Mould Co., Ltd. | 中国 | 13 | $401.6K | 塑料马桶座圈、其他塑料洁具 |
| Xiamen Jingzhong Mold Co., Ltd. | 中国 | 14 | $122.4K | 塑料马桶座圈、橡塑模具 |
| Texchem Materials Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $37.4K | 非轻质石油、环氧树脂 |
| Kuraray Trading Co., Ltd. | 日本 | 10 | $31.1K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Cyclone Space (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $31.1K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Xiamen Howin Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.4K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料管材 |
| Tradeflow Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $9.3K | 高岭土、其他粘土 |
| Liling Xingtailong Special Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.7K | 高硬度工业陶瓷、阀门零件 |
| Storte LLC Ningbo Representative Office | 中国 | 1 | $119 | 塑料马桶座圈、塑料包装箱 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Myanmar United Brothers Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $49.9K | 瓷制卫生洁具、瓷餐具 |
| Viet Myanmar United Brothers Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $49.7K | 其他塑料洁具、瓦楞纸箱 |
| Viet-Myanmar United Brothers Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $24.1K | 瓷制卫生洁具、其他塑料洁具 |
| Embassy of the Socialist Republic of Vietnam, Trade Office | 缅甸 | 2 | $14.3K | 塑料马桶座圈、其他塑料洁具 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 贱金属配件 | ECO (XIAMEN) PLASTICS & PRECISION MOULD CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-17 | 贱金属配件 | ECO (XIAMEN) PLASTICS & PRECISION MOULD CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | ECO (XIAMEN) PLASTICS & PRECISION MOULD CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | ECO (XIAMEN) PLASTICS & PRECISION MOULD CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | ECO (XIAMEN) PLASTICS & PRECISION MOULD CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | ECO (XIAMEN) PLASTICS & PRECISION MOULD CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-15 | 橡塑模具 | XIAMEN JINGZHONG MOLD CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-15 | 橡塑模具 | XIAMEN JINGZHONG MOLD CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-01-16 | 塑料家用制品 | ECO (XIAMEN) PLASTICS & PRECISION MOULD CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-01-16 | 贱金属配件 | ECO (XIAMEN) PLASTICS & PRECISION MOULD CO LTD | 中国 | $14.4K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 塑料马桶座圈 | Viet-Myanmar United Brothers Co., Ltd. | 缅甸 | $415 |
| 2026-01-31 | 其他塑料洁具 | Viet-Myanmar United Brothers Co., Ltd. | 缅甸 | $1.4K |
| 2026-01-31 | 塑料马桶座圈 | Viet-Myanmar United Brothers Co., Ltd. | 缅甸 | $415 |
| 2026-01-31 | 其他塑料洁具 | Viet-Myanmar United Brothers Co., Ltd. | 缅甸 | $1.3K |
| 2026-01-31 | 塑料马桶座圈 | Viet-Myanmar United Brothers Co., Ltd. | 缅甸 | $1.2K |
| 2026-01-31 | 塑料马桶座圈 | Viet-Myanmar United Brothers Co., Ltd. | 缅甸 | $2.1K |
| 2026-01-31 | 其他塑料洁具 | Viet-Myanmar United Brothers Co., Ltd. | 缅甸 | $500 |
| 2026-01-31 | 其他塑料洁具 | Viet-Myanmar United Brothers Co., Ltd. | 缅甸 | $2.6K |
| 2026-01-31 | 其他塑料洁具 | Viet-Myanmar United Brothers Co., Ltd. | 缅甸 | $4.7K |
| 2026-01-31 | 塑料马桶座圈 | Viet-Myanmar United Brothers Co., Ltd. | 缅甸 | $830 |