Natosill Chemical Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT NATOSILL CHEMICAL
10
进口笔数
0
出口笔数
$257.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110408200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBVQ0NY |
| 成立日期 | 2023-07-06 |
| 联系地址 | Số 41 ngõ 51 đường Tương Mai, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NATOSILL CHEMICAL |
| 企业英文名称 | NATOSILL CHEMICAL MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41 ngõ 51 đường Tương Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0983020180 |
| 邮箱 | natosill88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $257.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Shengyue New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $247.4K | 1kg以下胶粘剂、其他胶粘剂 |
| Shandong Limeida International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-23 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-23 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-23 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-23 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-23 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-23 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $974 |
| 2026-01-21 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-21 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |