KHANG THINH IMPORT EXPORT CO LTD

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Khang Thịnh

16
进口笔数
5
出口笔数
$83.6K
进口金额
$69.5K
出口金额
2025-03-25
最近进口
2025-03-19
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.3K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-08进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-08进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0304727485
企查查编码QVNXAQD7SV
成立日期2006-12-08
联系地址30/110 Đỗ Nhuận, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHANG THỊNH
企业英文名称KHANG THINH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址30/110 Đỗ Nhuận, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842838161292
传真0838160064
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
481890其他纸制品
330420眼妆品
340130皮肤清洁剂

出口

HS 编码产品
330499其他护肤品
481920非瓦楞折叠盒
330590其他护发品
701090玻璃容器
330510洗发剂
330790其他芳香制剂
392330塑料容器
392690其他塑料制品
48194040厘米以下纸袋
481960纸质办公储物用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾5$37.5K
韩国9$35.2K
日本2$10.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国5$69.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MEI KWANG COSMETICS SCIENCE & TECHNOLOGY FACTORY中国台湾5$37.5K其他护肤品、皮肤清洁剂
Withel Corp韩国8$33.9K其他护肤品
Facelabo Co., Ltd.日本2$10.9K其他护肤品、皮肤清洁剂
Karma Cosmetic韩国1$1.3K眼妆品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FOREVER BEAUMORE COSMETICS INC美国5$69.5K其他护肤品、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-25其他护肤品WITHEL CORP韩国$2.0K
2025-02-05其他护肤品WITHEL CORP韩国$2.0K
2024-11-25其他护肤品MEI KWANG COSMETICS SCIENCE & TECHNOLOGY FACTORY中国台湾$1.3K
2024-11-25其他护肤品MEI KWANG COSMETICS SCIENCE & TECHNOLOGY FACTORY中国台湾$3.9K
2024-11-25其他护肤品MEI KWANG COSMETICS SCIENCE & TECHNOLOGY FACTORY中国台湾$1.3K
2024-10-14皮肤清洁剂Facelabo Co., Ltd.日本$8.1K
2024-08-20其他护肤品WITHEL CORP韩国$3.9K
2024-06-14其他护肤品Withel Corp韩国$4.7K
2024-05-15其他纸制品MEI KWANG COSMETICS SCIENCE & TECHNOLOGY FACTORY中国台湾$3.5K
2024-05-13其他护肤品MEI KWANG COSMETICS SCIENCE & TECHNOLOGY FACTORY中国台湾$6.0K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-19玻璃容器FOREVER BEAUMORE COSMETICS INC美国$487
2025-03-19其他护肤品FOREVER BEAUMORE COSMETICS INC美国$3.2K
2025-03-19非瓦楞折叠盒FOREVER BEAUMORE COSMETICS INC美国$200
2025-03-19其他护肤品FOREVER BEAUMORE COSMETICS INC美国$5.2K
2024-11-23纸质办公储物用品FOREVER BEAUMORE COSMETICS INC美国$489
2024-11-23其他塑料制品FOREVER BEAUMORE COSMETICS INC美国$5.8K
2024-11-23其他芳香制剂FOREVER BEAUMORE COSMETICS INC美国$1.1K
2024-11-23其他护肤品FOREVER BEAUMORE COSMETICS INC美国$2.7K
2024-10-02其他护肤品FOREVER BEAUMORE COSMETICS INC美国$6.5K
2024-10-02塑料容器FOREVER BEAUMORE COSMETICS INC美国$2.5K

相关企业 · 同类产品

KHANG THINH IMPORT EXPORT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →