VKC HOLDINGS JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VKC HOLDINGS
6
进口笔数
9
出口笔数
$261.1K
进口金额
$234.7K
出口金额
2025-03-16
最近进口
2024-01-30
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700510650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8WXWGW |
| 成立日期 | 2003-06-02 |
| 联系地址 | Số 854, Quốc lộ 1K, Khu phố Châu Thới, Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VKC HOLDINGS |
| 企业英文名称 | VKC HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 854, Quốc lộ 1K, Khu phố Châu Thới, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842473770160 |
| 邮箱 | info@vkcholdings.vn |
| 传真 | +842743751699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $232.0K |
| 美国 | 1 | $17.6K |
| 中国 | 3 | $11.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $234.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VKC Holdings Co., Ltd. | 中国台湾 | 2 | $232.0K | 6mm以下精炼铜丝 |
| DOW CHEMICAL PACIFIC LTD | 中国 | 1 | $17.6K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| EXCELLENCE WIRE IND CO LTD | 中国 | 3 | $11.5K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DENALI SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | 9 | $234.7K | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-16 | 6mm以下精炼铜丝 | VKC Holdings Co., Ltd. | 中国台湾 | $116.0K |
| 2025-03-14 | 6毫米铜线 | CONG TY CO PHN VKC HOLDINGS | 中国台湾 | $116.0K |
| 2023-05-18 | 其他电路开关装置 | EXCELLENCE WIRE IND CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-04-26 | 其他电路开关装置 | EXCELLENCE WIRE IND CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-04-21 | 其他电路开关装置 | EXCELLENCE WIRE IND CO LTD | 中国 | $633 |
| 2023-03-09 | 其他乙烯聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC LTD | 美国 | $17.6K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-30 | 带接头绝缘电线 | DENALI SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $14.5K |
| 2024-01-24 | 带接头绝缘电线 | DENALI SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-01-24 | 带接头绝缘电线 | DENALI SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $33.4K |
| 2023-10-16 | 带接头绝缘电线 | DENALI SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $12.4K |
| 2023-10-05 | 带接头绝缘电线 | DENALI SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2023-10-05 | 带接头绝缘电线 | DENALI SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-07-17 | 带接头绝缘电线 | DENALI SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-07-17 | 带接头绝缘电线 | DENALI SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2023-07-17 | 带接头绝缘电线 | DENALI SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $20.4K |
| 2023-04-24 | 带接头绝缘电线 | DENALI SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $19.9K |