Hiduly Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 铝板/片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIDULY
18
进口笔数
0
出口笔数
$634.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108130910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8FV7JS |
| 成立日期 | 2018-01-15 |
| 联系地址 | Số 16, ngõ 37, đường Tân Nhuệ, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIDULY |
| 企业英文名称 | HIDULY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, ngõ 37, đường Tân Nhuệ, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84925333357 |
| 邮箱 | tiendung.hiduly@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760611 | 铝板/片 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 846261 | 液压压力机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $634.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Tianli Jianlong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $270.0K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| Henan Doja New Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $223.6K | 铝板/片、铝合金板材 |
| Zhongshan Xindatong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $91.3K | 铝合金板材、其他皮革鞋 |
| Foshan Zhuawa Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 冷轧机、数控金属成形机 |
| Langfang Development Zone Situo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.6K | 非木制家具件、木制家具零件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 铝板/片 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-21 | 铝板/片 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-21 | 铝板/片 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $34.7K |
| 2026-04-21 | 铝板/片 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $34.7K |
| 2026-02-07 | 冷轧机 | FOSHAN ZHUAWA SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-01-08 | 铝板/片 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-01-08 | 铝板/片 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-01-08 | 铝板/片 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-01-08 | 铝板/片 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-01-08 | 铝板/片 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |