Minh Khang Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 温控处理零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Minh Khang
15
进口笔数
0
出口笔数
$13.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305669934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3SDUCB |
| 成立日期 | 2008-04-22 |
| 联系地址 | 25 Đường 11, Khu phố 2, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT MINH KHANG |
| 企业英文名称 | MINH KHANG TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25 Đường 11, Khu phố 2, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842862697803 |
| 邮箱 | minhkhangsts@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841990 | 温控处理零件 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10 | $10.4K |
| 中国 | 2 | $1.4K |
| 美国 | 2 | $921 |
| 西班牙 | 1 | $458 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZwickRoell Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $4.3K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Nexopart GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $2.7K | 矿物加工机零件、矿物处理机器 |
| Nabert Therm GmbH | 德国 | 3 | $1.7K | 工业电炉、工业炉具零件 |
| QCS GmbH | 德国 | 1 | $1.6K | 工业蒸馏设备、温控处理设备 |
| Jiangsu Naier Wind Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 风力发电机组、静止变流器 |
| National Institute of Standards and Technology | 美国 | 1 | $662 | 其他诊断试剂、非金属测试机 |
| FILTRA VIBRACION, S.L. | 西班牙 | 1 | $458 | 混合机、其他钢铁制品 |
| Sepor, Inc. | 美国 | 1 | $259 | 矿物加工机零件、其他塑料制品 |
| Choice Analytical Pty Ltd | 中国 | 1 | $239 | 其他诊断试剂、锡矿砂 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 其他诊断试剂 | CHOICE ANALYTICAL PTY LTD | 中国 | $239 |
| 2025-10-20 | 温控处理设备 | QUARZGLAS KOMPONENTEN UND SERVICE QCS GMBH | 德国 | $1.6K |
| 2025-07-28 | 温控处理零件 | ZWICKROELL PTE. LTD. | 德国 | $839 |
| 2025-07-23 | 矿物加工机零件 | SEPOR INC | 美国 | $136 |
| 2025-07-23 | 矿物加工机零件 | SEPOR INC | 美国 | $123 |
| 2025-05-10 | 温控处理设备 | NABERTHERM GMBH | 德国 | $466 |
| 2025-04-17 | 磁铁及零件 | JIANGSU NAIER WIND POWER CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-04-17 | 磁铁及零件 | JIANGSU NAIER WIND POWER CO.,LTD | 中国 | $180 |
| 2025-03-04 | 矿物加工机零件 | FILTRA VIBRACION S L | 西班牙 | $458 |
| 2025-03-03 | 温控处理零件 | ZWICKROELL PTE. LTD. | 德国 | $1.1K |