AZ MFG Trading & Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2,065 笔 · 主营 黄铜丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Az
506
进口笔数
2,065
出口笔数
$2.10M
进口金额
$8.49M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
64
供应商数
126
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102992635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6ERT4P1 |
| 成立日期 | 2008-10-16 |
| 联系地址 | D21-NV12 ô số 25, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AZ |
| 企业英文名称 | AZ MANUFACTURING TRADING & SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 921 Đường Ngãi Cầu, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +842422376268 |
| 邮箱 | sales@azcomvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 810199 | 其他钨制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740821 | 黄铜丝 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $713.0K |
| 韩国 | 139 | $697.6K |
| 日本 | 214 | $338.0K |
| 中国台湾 | 132 | $108.2K |
| 爱尔兰 | 22 | $104.8K |
| 印度尼西亚 | 19 | $43.7K |
| 英国 | 4 | $35.8K |
| 泰国 | 22 | $21.5K |
| 斯威士兰 | 4 | $11.1K |
| 新加坡 | 2 | $9.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,053 | $8.38M |
| 瑞典 | 5 | $59.8K |
| 韩国 | 10 | $10.0K |
| 马来西亚 | 1 | $5.7K |
| 泰国 | 1 | $5.7K |
| 日本 | 8 | $4.3K |
| 中国台湾 | 1 | $63 |
| 德国 | 1 | $37 |
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Filter Engineering | 韩国 | 17 | $296.8K | 过滤净化器零件、机床零件 |
| Sun Yell International Corporation | 日本 | 50 | $168.2K | 机床零件附件、手工磨刀石 |
| YATAGHAN ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 117 | $144.6K | 手工磨刀石、金刚石砂轮 |
| Mico Myoungjin Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $142.3K | 8477机器零件、机床零件附件 |
| COGNEX IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | 22 | $104.8K | 数据处理机、其他光学测量仪 |
| Cognex Ireland Ltd. | 新加坡 | 19 | $48.8K | 带接头绝缘电线、数据处理机 |
| Sedex Corp. | 韩国 | 39 | $39.9K | 机床零件附件、黄铜管 |
| Sun-Yell International Corp. | 日本 | 13 | $33.1K | 手工磨刀石、其他油类添加剂 |
| VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $32.7K | LED照明装置、已装配物镜 |
| Yataghan Enterprise Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 21 | $9.3K | 手工锉刀、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 126)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 214 | $1.78M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $491.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 52 | $352.8K | 表带及零件、其他钢铁制品 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 93 | $352.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 63 | $304.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 48 | $231.5K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $137.6K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Fujimold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $118.6K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $77.2K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $75.0K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 506)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | SEDEX CORP | 韩国 | $59 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | SEDEX CORP | 韩国 | $118 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | SEDEX CORP | 韩国 | $59 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | SEDEX CORP | 韩国 | $360 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | SEDEX CORP | 韩国 | $180 |
| 2026-04-28 | 其他油类添加剂 | NINGBO DE SHIN PRECISION ALLOY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | SEDEX CORP | 韩国 | $59 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | SEDEX CORP | 韩国 | $56 |
| 2026-04-28 | 其他油类添加剂 | NINGBO DE SHIN PRECISION ALLOY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | SEDEX CORP | 韩国 | $118 |
出口(共 2,065)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $145 |
| 2026-04-28 | 黄铜丝 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | — | $1.3K |
| 2026-04-28 | 黄铜丝 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 精炼铜条 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $396 |
| 2026-04-28 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $347 |
| 2026-04-28 | 金属表面酸洗制剂 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $868 |
| 2026-04-28 | 金属表面酸洗制剂 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $151 |
| 2026-04-28 | 黄铜丝 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | — | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他油类添加剂 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | — | $133 |