AZ MFG Trading & Service Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 2,065 笔 · 主营 黄铜丝

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Az

506
进口笔数
2,065
出口笔数
$2.10M
进口金额
$8.49M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
64
供应商数
126
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $292.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.4K · 1 笔出口 $91.2K · 21 笔2023-09进口 $10.6K · 13 笔出口 $184.5K · 52 笔2023-10进口 $49.8K · 15 笔出口 $158.4K · 44 笔2023-11进口 $49.8K · 12 笔出口 $181.6K · 44 笔2023-12进口 $35.3K · 8 笔出口 $204.2K · 55 笔2024-01进口 $33.3K · 17 笔出口 $153.8K · 44 笔2024-02进口 $44.6K · 8 笔出口 $158.5K · 38 笔2024-03进口 $24.9K · 10 笔出口 $292.8K · 54 笔2024-04进口 $35.8K · 8 笔出口 $165.8K · 44 笔2024-05进口 $58.8K · 13 笔出口 $246.8K · 54 笔2024-06进口 $56.3K · 9 笔出口 $237.6K · 58 笔2024-07进口 $55.1K · 16 笔出口 $205.8K · 60 笔2024-08进口 $100.1K · 12 笔出口 $231.0K · 55 笔2024-09进口 $47.3K · 12 笔出口 $162.7K · 49 笔2024-10进口 $20.9K · 17 笔出口 $224.3K · 56 笔2024-11进口 $108.4K · 13 笔出口 $195.5K · 56 笔2024-12进口 $42.1K · 13 笔出口 $196.5K · 48 笔2025-01进口 $9.7K · 6 笔出口 $193.0K · 51 笔2025-02进口 $62.9K · 19 笔出口 $232.5K · 54 笔2025-03进口 $36.3K · 17 笔出口 $273.9K · 57 笔2025-04进口 $48.8K · 18 笔出口 $259.4K · 57 笔2025-05进口 $45.7K · 16 笔出口 $206.6K · 56 笔2025-06进口 $31.2K · 16 笔出口 $182.4K · 49 笔2025-07进口 $74.3K · 15 笔出口 $235.6K · 52 笔2025-08进口 $68.1K · 17 笔出口 $207.6K · 55 笔2025-09进口 $43.8K · 13 笔出口 $219.1K · 55 笔2025-10进口 $50.5K · 13 笔出口 $237.1K · 63 笔2025-11进口 $20.3K · 15 笔出口 $281.5K · 63 笔2025-12进口 $50.1K · 16 笔出口 $242.3K · 67 笔2026-01进口 $136.5K · 15 笔出口 $263.9K · 52 笔2026-02进口 $128.9K · 10 笔出口 $264.2K · 58 笔2026-03进口 $158.5K · 15 笔出口 $263.3K · 65 笔2026-04进口 $44.8K · 12 笔出口 $240.5K · 59 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.4K · 1 笔出口 $91.2K · 21 笔2023-09进口 $10.6K · 13 笔出口 $184.5K · 52 笔2023-10进口 $49.8K · 15 笔出口 $158.4K · 44 笔2023-11进口 $49.8K · 12 笔出口 $181.6K · 44 笔2023-12进口 $35.3K · 8 笔出口 $204.2K · 55 笔2024-01进口 $33.3K · 17 笔出口 $153.8K · 44 笔2024-02进口 $44.6K · 8 笔出口 $158.5K · 38 笔2024-03进口 $24.9K · 10 笔出口 $292.8K · 54 笔2024-04进口 $35.8K · 8 笔出口 $165.8K · 44 笔2024-05进口 $58.8K · 13 笔出口 $246.8K · 54 笔2024-06进口 $56.3K · 9 笔出口 $237.6K · 58 笔2024-07进口 $55.1K · 16 笔出口 $205.8K · 60 笔2024-08进口 $100.1K · 12 笔出口 $231.0K · 55 笔2024-09进口 $47.3K · 12 笔出口 $162.7K · 49 笔2024-10进口 $20.9K · 17 笔出口 $224.3K · 56 笔2024-11进口 $108.4K · 13 笔出口 $195.5K · 56 笔2024-12进口 $42.1K · 13 笔出口 $196.5K · 48 笔2025-01进口 $9.7K · 6 笔出口 $193.0K · 51 笔2025-02进口 $62.9K · 19 笔出口 $232.5K · 54 笔2025-03进口 $36.3K · 17 笔出口 $273.9K · 57 笔2025-04进口 $48.8K · 18 笔出口 $259.4K · 57 笔2025-05进口 $45.7K · 16 笔出口 $206.6K · 56 笔2025-06进口 $31.2K · 16 笔出口 $182.4K · 49 笔2025-07进口 $74.3K · 15 笔出口 $235.6K · 52 笔2025-08进口 $68.1K · 17 笔出口 $207.6K · 55 笔2025-09进口 $43.8K · 13 笔出口 $219.1K · 55 笔2025-10进口 $50.5K · 13 笔出口 $237.1K · 63 笔2025-11进口 $20.3K · 15 笔出口 $281.5K · 63 笔2025-12进口 $50.1K · 16 笔出口 $242.3K · 67 笔2026-01进口 $136.5K · 15 笔出口 $263.9K · 52 笔2026-02进口 $128.9K · 10 笔出口 $264.2K · 58 笔2026-03进口 $158.5K · 15 笔出口 $263.3K · 65 笔2026-04进口 $44.8K · 12 笔出口 $240.5K · 59 笔

工商档案

企业注册号0102992635
企查查编码QVN6ERT4P1
成立日期2008-10-16
联系地址D21-NV12 ô số 25, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AZ
企业英文名称AZ MANUFACTURING TRADING & SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 921 Đường Ngãi Cầu, Xã An Khánh, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话+842422376268
邮箱sales@azcomvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680430手工磨刀石
846610机床零件附件
680421金刚石砂轮
401699其他硫化橡胶制品
820310手工锉刀
340590其他擦亮剂
846719非旋转气动手工具
560210针刺毡呢
960310植物制扫帚
810199其他钨制品

出口

HS 编码产品
740821黄铜丝
820810金属加工机刀
842199过滤净化器零件
740710精炼铜条
841231气动直线发动机
848120液压气压阀门
391400聚合物离子交换剂
391740塑料管件
846610机床零件附件
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国99$713.0K
韩国139$697.6K
日本214$338.0K
中国台湾132$108.2K
爱尔兰22$104.8K
印度尼西亚19$43.7K
英国4$35.8K
泰国22$21.5K
斯威士兰4$11.1K
新加坡2$9.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,053$8.38M
瑞典5$59.8K
韩国10$10.0K
马来西亚1$5.7K
泰国1$5.7K
日本8$4.3K
中国台湾1$63
德国1$37

贸易伙伴

上游供应商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Korea Filter Engineering韩国17$296.8K过滤净化器零件、机床零件
Sun Yell International Corporation日本50$168.2K机床零件附件、手工磨刀石
YATAGHAN ENTERPRISE CO., LTD中国台湾117$144.6K手工磨刀石、金刚石砂轮
Mico Myoungjin Co., Ltd.韩国18$142.3K8477机器零件、机床零件附件
COGNEX IRELAND LIMITED爱尔兰22$104.8K数据处理机、其他光学测量仪
Cognex Ireland Ltd.新加坡19$48.8K带接头绝缘电线、数据处理机
Sedex Corp.韩国39$39.9K机床零件附件、黄铜管
Sun-Yell International Corp.日本13$33.1K手工磨刀石、其他油类添加剂
VS Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国23$32.7KLED照明装置、已装配物镜
Yataghan Enterprise Co., Ltd.巴布亚新几内亚21$9.3K手工锉刀、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 126)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南214$1.78M其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南49$491.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南52$352.8K表带及零件、其他钢铁制品
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南93$352.4K聚碳酸酯、ABS共聚物
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南63$304.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Matsuo Industries Vietnam Inc.越南48$231.5K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南54$137.6K其他钢铁制品、聚碳酸酯
Fujimold Vietnam Co., Ltd.越南43$118.6K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南58$77.2KABS共聚物、其他钢铁制品
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南47$75.0K聚甲醛、聚碳酸酯

近期贸易明细

进口(共 506)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28机床零件附件SEDEX CORP韩国$59
2026-04-28机床零件附件SEDEX CORP韩国$118
2026-04-28机床零件附件SEDEX CORP韩国$59
2026-04-28机床零件附件SEDEX CORP韩国$360
2026-04-28机床零件附件SEDEX CORP韩国$180
2026-04-28其他油类添加剂NINGBO DE SHIN PRECISION ALLOY CO LTD中国$2.7K
2026-04-28机床零件附件SEDEX CORP韩国$59
2026-04-28机床零件附件SEDEX CORP韩国$56
2026-04-28其他油类添加剂NINGBO DE SHIN PRECISION ALLOY CO LTD中国$2.7K
2026-04-28机床零件附件SEDEX CORP韩国$118

出口(共 2,065)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28精炼铜条CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$145
2026-04-28黄铜丝KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD$1.3K
2026-04-28黄铜丝CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$1.9K
2026-04-28精炼铜条CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$396
2026-04-28精炼铜条CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$347
2026-04-28金属表面酸洗制剂NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-28精炼铜条CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$868
2026-04-28金属表面酸洗制剂NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$151
2026-04-28黄铜丝KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD$1.3K
2026-04-28其他油类添加剂KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD$133

相关企业 · 同类产品

AZ MFG Trading & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →