ANTMED JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ANTMED
2
进口笔数
0
出口笔数
$152.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108012603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJ81F9Q |
| 成立日期 | 2017-10-05 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 153, đường Nguyễn Thị Định, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ANTMED |
| 企业英文名称 | ANTMED JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 153, đường Nguyễn Thị Định, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84915555679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $152.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INFIGO MEDICAL LLC | 美国 | 2 | $152.7K | 矫形器具、残疾辅助器具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 矫形器具 | INFIGO MEDICAL LLC | 美国 | $5 |
| 2026-04-21 | 矫形器具 | INFIGO MEDICAL LLC | 美国 | $5 |
| 2026-04-21 | 矫形器具 | INFIGO MEDICAL LLC | 美国 | $10 |
| 2026-04-21 | 矫形器具 | INFIGO MEDICAL LLC | 美国 | $5 |
| 2026-04-21 | 矫形器具 | INFIGO MEDICAL LLC | 美国 | $10 |
| 2026-04-21 | 矫形器具 | INFIGO MEDICAL LLC | 美国 | $5 |
| 2026-03-12 | 残疾辅助器具 | INFIGO MEDICAL LLC | 美国 | $9.3K |
| 2026-03-12 | 矫形器具 | INFIGO MEDICAL LLC | 美国 | $16.0K |
| 2026-03-12 | 残疾辅助器具 | INFIGO MEDICAL LLC | 美国 | $4.7K |
| 2026-03-12 | 残疾辅助器具 | INFIGO MEDICAL LLC | 美国 | $9.3K |