Quang Vet Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他酶制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUANG VET
10
进口笔数
1
出口笔数
$776.7K
进口金额
$21.7K
出口金额
2026-01-31
最近进口
2025-01-13
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311807886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAX27MFV |
| 成立日期 | 2012-05-28 |
| 联系地址 | Số 27A Đường số 11, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUANG VET |
| 企业英文名称 | QUANG VET TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27A Đường số 11, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842822423479 |
| 邮箱 | quangvet.jsc@gmail.com |
| 传真 | 0854334568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $776.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $21.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woogene B & G Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $525.9K | 抗生素药品、维生素药品 |
| Great Harvest Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $223.2K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| Morningbio Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $27.6K | 猫狗饲料、氨基酸及酯类 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morningbio Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $21.7K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 其他酶制剂 | WOOGENE B & G CO LTD | 韩国 | $129.6K |
| 2025-12-08 | 其他酶制剂 | WOOGENE B & G CO LTD | 韩国 | $64.8K |
| 2025-10-13 | 其他酶制剂 | WOOGENE B & G CO LTD | 韩国 | $67.2K |
| 2025-08-11 | 其他酶制剂 | WOOGENE B & G CO LTD | 韩国 | $64.8K |
| 2025-06-04 | 其他酶制剂 | WOOGENE B & G CO LTD | 韩国 | $64.8K |
| 2024-12-27 | 其他酶制剂 | WOOGENE B & G CO LTD | 韩国 | $134.4K |
| 2023-12-01 | 其他酶制剂 | GREAT HARVEST CO.LTD | 韩国 | $148.8K |
| 2023-11-08 | 其他酶制剂 | GREAT HARVEST CO.LTD | 韩国 | $74.4K |
| 2023-05-05 | 毒素及微生物培养物 | WOOGENE B & G CO LTD | 韩国 | $287 |
| 2023-04-14 | 猫狗饲料 | MORNINGBIO CO LTD | 韩国 | $23.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 猫狗饲料 | MORNINGBIO CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2025-01-13 | 猫狗饲料 | MORNINGBIO CO LTD | 韩国 | $16.1K |