Aura Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 金属加工中心

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ AURA

60
进口笔数
5
出口笔数
$678.4K
进口金额
$1.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-02-28
最近出口
36
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $230.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $134 · 1 笔2023-11进口 $2.2K · 2 笔出口 $134 · 1 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $810 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $411 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $138 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $230.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $105.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $59.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.1K · 3 笔出口 $659 · 2 笔2026-03进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $134 · 1 笔2023-11进口 $2.2K · 2 笔出口 $134 · 1 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $810 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $411 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $138 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $230.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $105.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $59.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.1K · 3 笔出口 $659 · 2 笔2026-03进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315696415
企查查编码QVNV3UN79C
成立日期2019-05-23
联系地址97 Đường Trần Thị Nghỉ, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AURA
企业英文名称AURA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址154 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84981521721
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845710金属加工中心
841490泵及压缩机零件
853921卤钨灯
846693机床零件
903180其他测量仪器
846610机床零件附件
848180阀门龙头
841480其他气泵
846630机床零件8456-8465
847410矿物处理机器

出口

HS 编码产品
722830合金钢棒材
848190阀门零件
850131750W以下直流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$384.7K
英国2$76.6K
中国台湾3$61.0K
德国10$46.4K
马来西亚1$25.4K
法国9$18.7K
新加坡1$14.9K
澳大利亚1$2.1K
荷兰1$1.2K
波兰1$799

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$659
新加坡1$352
日本2$267

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neway CNC Equipment (Suzhou) Co., Ltd.中国2$259.1K数控卧式车床、金属加工中心
Cogsdill Nuneaton Ltd.英国2$76.6K可互换工具、机床零件
Vline Trading & Mfg Pte. Ltd.新加坡2$57.0K金属加工中心、非数控平面磨床
Vline Trading Manufacturing Pte. Ltd.新加坡8$45.0K金属加工中心、其他金属车床
Sesotec (Thailand) Ltd.泰国5$38.3K其他测量仪器、其他钢铁制品
Jiangsu Xinda Tech Ltd.中国2$23.0K橡塑挤出机、8477机器零件
Hydr-Star Fluid Control Co., Ltd.中国4$17.8K阀门龙头、其他往复泵
OMT Vacuum韩国2$4.0K泵及压缩机零件
PINGYUAN JINHONG PRECISION MACHINERY CO. LTD中国5$3.4K机床零件附件、机床零件8456-8465
Guido Ammirata S.r.l.意大利3$2.4K卤钨灯、紫外线红外线灯

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FAITH-HAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国2$659阀门零件
PV Global Pte. Ltd.新加坡1$352750W以下直流电机
Sugino Machine Ltd.日本2$267其他离心泵、750W-75kW交流电机

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22气体烟雾分析仪Wuhan Envirosolutions Technology Co., Ltd.中国$1.2K
2026-04-22气体烟雾分析仪Wuhan Envirosolutions Technology Co., Ltd.中国$1.2K
2026-04-14液体气体测量仪Yantai Winmore Trade Co., Ltd.中国$520
2026-04-14分析仪器Yantai Winmore Trade Co., Ltd.中国$1.0K
2026-04-14分析仪器Yantai Winmore Trade Co., Ltd.中国$1.0K
2026-04-14切片机零件Yantai Winmore Trade Co., Ltd.中国$376
2026-04-14分析仪器Yantai Winmore Trade Co., Ltd.中国$1.2K
2026-04-14分析仪器Yantai Winmore Trade Co., Ltd.中国$1.2K
2026-04-14切片机零件Yantai Winmore Trade Co., Ltd.中国$376
2026-04-14液体气体测量仪Yantai Winmore Trade Co., Ltd.中国$520

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-28阀门零件FAITH-HAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$265
2026-02-28阀门零件FAITH-HAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$394
2023-11-02合金钢棒材SUGINO MACHINE LTD日本$134
2023-10-31合金钢棒材SUGINO MACHINE LTD日本$134
2023-03-07750W以下直流电机PV Global Pte. Ltd.新加坡$177
2023-03-07750W以下直流电机PV Global Pte. Ltd.新加坡$175

相关企业 · 同类产品

Aura Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →