Aura Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 金属加工中心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ AURA
60
进口笔数
5
出口笔数
$678.4K
进口金额
$1.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-02-28
最近出口
36
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315696415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3UN79C |
| 成立日期 | 2019-05-23 |
| 联系地址 | 97 Đường Trần Thị Nghỉ, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AURA |
| 企业英文名称 | AURA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84981521721 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845710 | 金属加工中心 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 846693 | 机床零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846630 | 机床零件8456-8465 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $384.7K |
| 英国 | 2 | $76.6K |
| 中国台湾 | 3 | $61.0K |
| 德国 | 10 | $46.4K |
| 马来西亚 | 1 | $25.4K |
| 法国 | 9 | $18.7K |
| 新加坡 | 1 | $14.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.1K |
| 荷兰 | 1 | $1.2K |
| 波兰 | 1 | $799 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $659 |
| 新加坡 | 1 | $352 |
| 日本 | 2 | $267 |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neway CNC Equipment (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $259.1K | 数控卧式车床、金属加工中心 |
| Cogsdill Nuneaton Ltd. | 英国 | 2 | $76.6K | 可互换工具、机床零件 |
| Vline Trading & Mfg Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $57.0K | 金属加工中心、非数控平面磨床 |
| Vline Trading Manufacturing Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $45.0K | 金属加工中心、其他金属车床 |
| Sesotec (Thailand) Ltd. | 泰国 | 5 | $38.3K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Xinda Tech Ltd. | 中国 | 2 | $23.0K | 橡塑挤出机、8477机器零件 |
| Hydr-Star Fluid Control Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.8K | 阀门龙头、其他往复泵 |
| OMT Vacuum | 韩国 | 2 | $4.0K | 泵及压缩机零件 |
| PINGYUAN JINHONG PRECISION MACHINERY CO. LTD | 中国 | 5 | $3.4K | 机床零件附件、机床零件8456-8465 |
| Guido Ammirata S.r.l. | 意大利 | 3 | $2.4K | 卤钨灯、紫外线红外线灯 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAITH-HAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $659 | 阀门零件 |
| PV Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $352 | 750W以下直流电机 |
| Sugino Machine Ltd. | 日本 | 2 | $267 | 其他离心泵、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 气体烟雾分析仪 | Wuhan Envirosolutions Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 气体烟雾分析仪 | Wuhan Envirosolutions Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 液体气体测量仪 | Yantai Winmore Trade Co., Ltd. | 中国 | $520 |
| 2026-04-14 | 分析仪器 | Yantai Winmore Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 分析仪器 | Yantai Winmore Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 切片机零件 | Yantai Winmore Trade Co., Ltd. | 中国 | $376 |
| 2026-04-14 | 分析仪器 | Yantai Winmore Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 分析仪器 | Yantai Winmore Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 切片机零件 | Yantai Winmore Trade Co., Ltd. | 中国 | $376 |
| 2026-04-14 | 液体气体测量仪 | Yantai Winmore Trade Co., Ltd. | 中国 | $520 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 阀门零件 | FAITH-HAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $265 |
| 2026-02-28 | 阀门零件 | FAITH-HAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $394 |
| 2023-11-02 | 合金钢棒材 | SUGINO MACHINE LTD | 日本 | $134 |
| 2023-10-31 | 合金钢棒材 | SUGINO MACHINE LTD | 日本 | $134 |
| 2023-03-07 | 750W以下直流电机 | PV Global Pte. Ltd. | 新加坡 | $177 |
| 2023-03-07 | 750W以下直流电机 | PV Global Pte. Ltd. | 新加坡 | $175 |