Great Unity Trade & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ GREAT UNITY
17
进口笔数
0
出口笔数
$830.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109922965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02BXCKW |
| 成立日期 | 2022-03-04 |
| 联系地址 | Thửa 135 (No10-LK02) Khu Văn La, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREAT UNITY |
| 企业英文名称 | GREAT UNITY TRADE AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa 135 (No10-LK02) Khu Văn La, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | +84968883175 |
| 邮箱 | greatunity.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $815.3K |
| 印度 | 1 | $15.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Beconm Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $230.6K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 中国 | 4 | $194.3K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Shen Zhen Yufull Industries Co., Ltd. | 中国 | 2 | $111.7K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 英国 | 1 | $96.0K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| CJI Overseas Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $75.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| China Jiangsu International Economic and Technical Cooperation Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.0K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Zhejiang Hengdian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 980600、其他杂环化合物 |
| Shanghai Jiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Forward International Ltd. | 印度 | 1 | $15.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 零售除草剂 | LONG FAT GLOBAL CO., LTD | 中国 | $96.0K |
| 2025-12-31 | 零售除草剂 | LONG FAT GLOBAL CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-12-18 | 零售除草剂 | LONG FAT GLOBAL CO LTD | 中国 | $61.0K |
| 2025-11-14 | 零售杀虫剂 | LONG FAT GLOBAL CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-11-14 | 零售除草剂 | LONG FAT GLOBAL CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2025-11-14 | 零售除草剂 | LONG FAT GLOBAL CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2025-09-22 | 零售杀虫剂 | FORWARD INTERNATIONAL LTD | 印度 | $15.6K |
| 2025-04-08 | 零售除草剂 | SHENZHEN YUFULL INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $48.1K |
| 2025-03-26 | 零售除草剂 | SHENZHEN YUFULL INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $63.5K |
| 2025-03-04 | 零售杀虫剂 | LONG FAT GLOBAL CO LTD | 中国 | $27.0K |