Dongtam Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 加强石制瓦片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Đồng Tâm

3
进口笔数
156
出口笔数
$19.1K
进口金额
$1.12M
出口金额
2024-06-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $31.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 3 笔2024-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-06进口 $16.4K · 1 笔出口 $35.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $773 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $31.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 3 笔2024-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-06进口 $16.4K · 1 笔出口 $35.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $773 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 7 笔

工商档案

企业注册号1100869003
企查查编码QVN57V414H
成立日期2008-11-21
联系地址Số 07, Khu phố 6, Thị Trấn Bến Lức, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI ĐỒNG TÂM
企业英文名称DONGTAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 07, Khu phố 6, Xã Bến Lức, Tây Ninh
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话1900636565
邮箱dongtam@dongtam.com.vn
官网www.dongtam.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本8,180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392610塑料文具
392690其他塑料制品
491199其他印刷品
820320钳子镊子

出口

HS 编码产品
681019加强石制瓦片
690740精加工陶瓷
481910瓦楞纸箱
691010瓷制卫生洁具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$16.4K
加拿大1$1.4K
比利时1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国103$845.6K
塞浦路斯3$70.7K
荷兰7$70.5K
澳大利亚17$39.9K
阿联酋1$25.2K
中国台湾3$24.0K
越南3$19.3K
中国13$15.5K
马来西亚1$2.3K
意大利1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Brilliance Co., Ltd.中国1$16.4K其他塑料制品、齿轮及变速器
Duha Asuka Services Pte. Ltd.新加坡1$1.4K商业广告材料、其他印刷品
Solidor Rubber & Products比利时1$1.3K其他塑料建材、其他塑料制品

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cle Tile美国51$513.5K加强石制瓦片
Cle Tile Llc美国40$301.5K加强石制瓦片、混凝土建筑砖块
ELA Bathroom Supply Ltd.塞浦路斯3$70.7K瓷制卫生洁具
Floorz Vof荷兰7$70.5K加强石制瓦片、瓦楞纸箱
Jatana Interiors澳大利亚16$37.9K加强石制瓦片、陶瓷地砖
Colorbuilding B.M. Ltd.美国6$12.7K加强石制瓦片
Colorbuilding B.M. Ltd.中国9$9.8K加强石制瓦片
Eric Brand Furniture美国3$7.0K其他木地板、其他木家具
96f6e60c609cc8244a7617accb00f07c5$6.0K
Shanghai East Best International Business Development Co., Ltd.中国3$5.2K加强石制瓦片、头戴耳机及耳塞

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-26塑料文具FOSHAN BRILLIANCE CO., LTD.中国$16.4K
2024-05-15其他塑料制品SOLIDOR RUBBER & PRODUCTS比利时$739
2024-05-15钳子镊子SOLIDOR RUBBER & PRODUCTS比利时$18
2024-05-15其他塑料制品SOLIDOR RUBBER & PRODUCTS比利时$552
2023-09-05其他印刷品DUHA ASUKA SERVICES PTE LTD加拿大$1.4K

出口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28加强石制瓦片Cle Tile Llc美国$16
2026-04-28加强石制瓦片Cle Tile Llc美国$478
2026-04-28加强石制瓦片Cle Tile Llc美国$67
2026-04-28加强石制瓦片Cle Tile Llc美国$222
2026-04-28加强石制瓦片Cle Tile Llc美国$4
2026-04-28加强石制瓦片Cle Tile Llc美国$27
2026-04-28加强石制瓦片Cle Tile Llc美国$691
2026-04-28加强石制瓦片Cle Tile Llc美国$120
2026-04-28加强石制瓦片Cle Tile Llc美国$69
2026-04-28加强石制瓦片CLE TERRE$137

相关企业 · 同类产品

Dongtam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →