Dongtam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Đồng Tâm
3
进口笔数
156
出口笔数
$19.1K
进口金额
$1.12M
出口金额
2024-06-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100869003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57V414H |
| 成立日期 | 2008-11-21 |
| 联系地址 | Số 07, Khu phố 6, Thị Trấn Bến Lức, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI ĐỒNG TÂM |
| 企业英文名称 | DONGTAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 07, Khu phố 6, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 1900636565 |
| 邮箱 | dongtam@dongtam.com.vn |
| 官网 | www.dongtam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8,180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 690740 | 精加工陶瓷 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $16.4K |
| 加拿大 | 1 | $1.4K |
| 比利时 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 103 | $845.6K |
| 塞浦路斯 | 3 | $70.7K |
| 荷兰 | 7 | $70.5K |
| 澳大利亚 | 17 | $39.9K |
| 阿联酋 | 1 | $25.2K |
| 中国台湾 | 3 | $24.0K |
| 越南 | 3 | $19.3K |
| 中国 | 13 | $15.5K |
| 马来西亚 | 1 | $2.3K |
| 意大利 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Brilliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| Duha Asuka Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.4K | 商业广告材料、其他印刷品 |
| Solidor Rubber & Products | 比利时 | 1 | $1.3K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cle Tile | 美国 | 51 | $513.5K | 加强石制瓦片 |
| Cle Tile Llc | 美国 | 40 | $301.5K | 加强石制瓦片、混凝土建筑砖块 |
| ELA Bathroom Supply Ltd. | 塞浦路斯 | 3 | $70.7K | 瓷制卫生洁具 |
| Floorz Vof | 荷兰 | 7 | $70.5K | 加强石制瓦片、瓦楞纸箱 |
| Jatana Interiors | 澳大利亚 | 16 | $37.9K | 加强石制瓦片、陶瓷地砖 |
| Colorbuilding B.M. Ltd. | 美国 | 6 | $12.7K | 加强石制瓦片 |
| Colorbuilding B.M. Ltd. | 中国 | 9 | $9.8K | 加强石制瓦片 |
| Eric Brand Furniture | 美国 | 3 | $7.0K | 其他木地板、其他木家具 |
| 96f6e60c609cc8244a7617accb00f07c | 5 | $6.0K | ||
| Shanghai East Best International Business Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.2K | 加强石制瓦片、头戴耳机及耳塞 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 塑料文具 | FOSHAN BRILLIANCE CO., LTD. | 中国 | $16.4K |
| 2024-05-15 | 其他塑料制品 | SOLIDOR RUBBER & PRODUCTS | 比利时 | $739 |
| 2024-05-15 | 钳子镊子 | SOLIDOR RUBBER & PRODUCTS | 比利时 | $18 |
| 2024-05-15 | 其他塑料制品 | SOLIDOR RUBBER & PRODUCTS | 比利时 | $552 |
| 2023-09-05 | 其他印刷品 | DUHA ASUKA SERVICES PTE LTD | 加拿大 | $1.4K |
出口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 加强石制瓦片 | Cle Tile Llc | 美国 | $16 |
| 2026-04-28 | 加强石制瓦片 | Cle Tile Llc | 美国 | $478 |
| 2026-04-28 | 加强石制瓦片 | Cle Tile Llc | 美国 | $67 |
| 2026-04-28 | 加强石制瓦片 | Cle Tile Llc | 美国 | $222 |
| 2026-04-28 | 加强石制瓦片 | Cle Tile Llc | 美国 | $4 |
| 2026-04-28 | 加强石制瓦片 | Cle Tile Llc | 美国 | $27 |
| 2026-04-28 | 加强石制瓦片 | Cle Tile Llc | 美国 | $691 |
| 2026-04-28 | 加强石制瓦片 | Cle Tile Llc | 美国 | $120 |
| 2026-04-28 | 加强石制瓦片 | Cle Tile Llc | 美国 | $69 |
| 2026-04-28 | 加强石制瓦片 | CLE TERRE | — | $137 |