NT COMPOSITE DESIGNS CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NT COMPOSITE DESIGNS
1
进口笔数
5
出口笔数
$355
进口金额
$5.7K
出口金额
2023-04-10
最近进口
2026-03-03
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315531195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KY4T6W |
| 成立日期 | 2019-02-27 |
| 联系地址 | Số 43 Nguyễn Văn Lượng, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NT COMPOSITE DESIGNS |
| 企业英文名称 | NT COMPOSITE DESIGNS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84355650150 |
| 邮箱 | ntdesignsvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 1 | $355 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $3.9K |
| 希腊 | 1 | $1.2K |
| 新西兰 | 1 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ON BOARD MARINE GROUP LTD | 中国香港 | 1 | $355 | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOUG SURMON | 澳大利亚 | 1 | $1.5K | 其他钢铁制品 |
| TERRY | 澳大利亚 | 1 | $1.2K | 存储单元、其他塑料制品 |
| SAIL AEGEAN SERVICES | 希腊 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品 |
| MARITIME TRADING CO PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品 |
| BEN HULLAH | 新西兰 | 1 | $600 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-10 | 其他自动数据处理部件 | ON BOARD MARINE GROUP LTD | 墨西哥 | $355 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他塑料制品 | BEN HULLAH | 新西兰 | $600 |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | SAIL AEGEAN SERVICES | 希腊 | $1.2K |
| 2024-12-24 | 其他塑料制品 | MARITIME TRADING CO PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2024-07-26 | 其他塑料制品 | TERRY | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2023-11-23 | 其他钢铁制品 | DOUG SURMON | 澳大利亚 | $1.5K |